Looking up...
Su trabajo fue realmente notable.
Làm việc của anh ấy thực sự đáng chú ý.
Đáng chú ý, xuất sắc, đáng kể.
Es un estudiante notable por su dedicación.
Anh ấy là một học sinh đáng chú ý vì sự chuyên cần.
Hizo un progreso notable en poco tiempo.
Anh ấy đã tiến bộ đáng kể trong thời gian ngắn.
Thường dùng để mô tả điều gì đó xuất sắc, đáng chú ý hoặc đáng kể.
Từ này thường dùng để mô tả điều gì đó xuất sắc hoặc đáng chú ý.
Từ tiếng Anh 'remarkable' có nguồn gốc từ tiếng Latinh 'remarcabilis', có nghĩa là 'đáng chú ý'.
Thường dùng để mô tả điều gì đó xuất sắc, đáng chú ý hoặc đáng kể.