remarkable
/reˈmarkable/adjective★Trung cấpTừ vay mượn từ English remarkable
trang trọngthông thường
Đáng chú ý, xuất sắc, đáng kể.
Es un estudiante notable por su dedicación.
Anh ấy là một học sinh đáng chú ý vì sự chuyên cần.
Hizo un progreso notable en poco tiempo.
Anh ấy đã tiến bộ đáng kể trong thời gian ngắn.
💡
Thường dùng để mô tả điều gì đó xuất sắc, đáng chú ý hoặc đáng kể.
Cụm từ kết hợp
hacer un progreso notabletiến bộ đáng kểser notable porđáng chú ý vì
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
💡Mẹo hay
Sử dụng trong ngữ cảnh
Từ này thường dùng để mô tả điều gì đó xuất sắc hoặc đáng chú ý.
📖Nguồn gốc từ
Từ tiếng Anh 'remarkable' có nguồn gốc từ tiếng Latinh 'remarcabilis', có nghĩa là 'đáng chú ý'.
📝Ghi chú sử dụng
Thường dùng để mô tả điều gì đó xuất sắc, đáng chú ý hoặc đáng kể.
Phân tích từ
remark
chú ý
root-able
có thể
suffixTừ Điển Tây Ban Nha Việt