relativo

/reˈla.ti.βo/
adjectiveTrung cấp liên quan
trang trọng

Liên quan đến một chủ đề hoặc vấn đề cụ thể.

La información relativa a tu solicitud está en este archivo.

Thông tin liên quan đến đơn xin của bạn ở trong tờ tờ này.

💡

Thường dùng để chỉ mối liên hệ giữa các chủ đề hoặc vấn đề.

trang trọng

Tùy thuộc vào điều kiện hoặc hoàn cảnh.

El éxito es relativo; depende de cómo lo definas.

Thành công là tương đối; nó phụ thuộc vào cách bạn định nghĩa nó.

💡

Dùng để nhấn mạnh rằng một khái niệm có thể thay đổi theo ngữ cảnh.

Cụm từ kết hợp

relativo aliên quan đếnen relación conliên quan đến

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa

Cụm từ liên quan

💡Mẹo hay

Sử dụng 'relativo' để chỉ mối liên hệ

Khi muốn nói về mối liên hệ giữa hai chủ đề, bạn có thể dùng 'relativo a' hoặc 'en relación con'.

📖Nguồn gốc từ

Từ gốc Latinh 'relativus', có nghĩa là 'liên quan' hoặc 'tùy thuộc'.

📝Ghi chú sử dụng

Trong tiếng Tây Ban Nha, 'relativo' có thể dùng để chỉ mối liên hệ giữa các chủ đề hoặc để nhấn mạnh tính tương đối của một khái niệm.

Phân tích từ

relat
liên quan
root
+
-ivo
tính chất
suffix
Từ Điển Tây Ban Nha Việt