reforma

/reˈfoɾma/
nounTrung cấp
trang trọng

Sự thay đổi hoặc cải thiện một hệ thống, tổ chức, hoặc luật pháp để làm cho nó hiệu quả hơn.

La reforma laboral busca modernizar las leyes del trabajo.

Cải cách lao động nhằm hiện đại hóa các luật lao động.

💡

Thường được sử dụng trong ngữ cảnh chính trị, xã hội hoặc kinh tế.

Cụm từ kết hợp

reforma educativacải cách giáo dụcreforma laboralcải cách lao độngreforma fiscalcải cách thuế

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa

Cụm từ liên quan

reforma agrariacụm từ
cải cách ruộng đất
reforma constitucionalcụm từ
cải cách hiến pháp

💡Mẹo hay

Sử dụng trong ngữ cảnh chính trị

Từ 'reforma' thường được sử dụng để mô tả các thay đổi lớn trong hệ thống chính trị hoặc xã hội.

📖Nguồn gốc từ

Từ gốc Latin 'reformatio', có nghĩa là 'sự sửa lại' hoặc 'sự cải tạo'.

📝Ghi chú sử dụng

Từ này thường được sử dụng trong ngữ cảnh chính trị hoặc xã hội để mô tả các thay đổi lớn trong hệ thống.

Từ Điển Tây Ban Nha Việt