reconocido

/rekoˈnoθiðo/
adjectiveTrung cấp
trang trọngthông thường

Được công nhận, được thừa nhận là có giá trị, uy tín hoặc thành tích.

Su trabajo ha sido reconocido por la crítica.

Làm việc của ông ấy đã được giới phê bình công nhận.

Es una marca reconocida en el mercado.

Đây là một thương hiệu được công nhận trên thị trường.

💡

Thường dùng để nói về sự công nhận trong lĩnh vực nghệ thuật, khoa học, kinh doanh, hoặc các thành tích cá nhân.

Cụm từ kết hợp

ser reconocidođược công nhậnreconocido internacionalmenteđược công nhận quốc tếreconocido por la críticađược giới phê bình công nhận

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa

Cụm từ liên quan

reconocercụm từ
công nhận
reconocimientocụm từ
sự công nhận

💡Mẹo hay

Sử dụng trong ngữ cảnh chuyên môn

Từ này thường dùng để mô tả sự công nhận trong lĩnh vực nghệ thuật, khoa học, hoặc kinh doanh.

📖Nguồn gốc từ

Từ gốc Latinh 'recognoscere' (nhận ra, công nhận).

📝Ghi chú sử dụng

Thường dùng trong ngữ cảnh chính thức hoặc để mô tả sự công nhận trong lĩnh vực chuyên môn.

Phân tích từ

re-
lại
prefix
+
-conocido
được biết đến
root
Từ Điển Tây Ban Nha Việt