recibir
/re.siˈβiɾ/Nhận, tiếp nhận hoặc được trao cho một vật, thông tin hoặc cảm xúc.
Recibí una carta de mi abuela.
Tôi nhận được một bức thư từ bà ngoại.
El equipo recibió críticas por su desempeño.
Đội đã nhận được những lời chỉ trích về hiệu suất của họ.
Thường được sử dụng với các đối tượng như quà, thông tin, phản hồi hoặc cảm xúc.
Chào đón hoặc tiếp đón ai đó, đặc biệt là khi họ đến thăm.
Los anfitriones recibieron a los invitados con una sonrisa.
Những người chủ nhà đã tiếp đón khách mời với một nụ cười.
Trong ngữ cảnh này, 'recibir' có nghĩa là chào đón hoặc tiếp đón.
Cụm từ kết hợp
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Cụm từ liên quan
💡Mẹo hay
Sử dụng 'recibir' với các đối tượng khác nhau
'Recibir' có thể được sử dụng với nhiều loại đối tượng khác nhau, bao gồm quà, thông tin, phản hồi và cảm xúc. Ví dụ: 'Recibí un regalo' (Tôi nhận được một món quà) hoặc 'Recibí una crítica' (Tôi nhận được một lời chỉ trích).
⚡Quy tắc vàng
Khác biệt giữa 'recibir' và 'dar'
'Recibir' có nghĩa là nhận, trong khi 'dar' có nghĩa là cho. Ví dụ: 'Ella recibió un regalo' (Cô ấy nhận được một món quà) và 'Ella dio un regalo' (Cô ấy đã cho một món quà).
📖Nguồn gốc từ
Từ gốc Latinh 'recipere', có nghĩa là 'nhận lại' hoặc 'nhận lại lại'.
📝Ghi chú sử dụng
Trong tiếng Tây Ban Nha, 'recibir' thường được sử dụng để chỉ hành động nhận hoặc tiếp nhận một vật, thông tin hoặc cảm xúc. Nó cũng có thể được sử dụng để chỉ hành động chào đón hoặc tiếp đón ai đó.