rechazo

/reˈt͡ʃaθo/
nounTrung cấp
chung

Sự từ chối, sự bác bỏ, sự không chấp nhận.

El rechazo de su propuesta causó decepción.

Sự từ chối đề xuất của anh ấy gây ra sự thất vọng.

Recibió rechazo en todas las empresas donde aplicó.

Anh ấy bị từ chối ở tất cả các công ty mà anh ấy xin việc.

💡

Từ này thường được sử dụng trong các tình huống xã hội, kinh doanh, hoặc trong các quá trình tuyển dụng.

Cụm từ kết hợp

rechazo socialsự từ chối xã hộirechazo emocionalsự từ chối cảm xúcrechazo de un préstamosự từ chối một khoản vay

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa

Cụm từ liên quan

dar un rechazocụm từ
từ chối ai đó
sentir rechazocụm từ
cảm thấy bị từ chối

💡Mẹo hay

Sử dụng trong bối cảnh xã hội

Từ 'rechazo' thường được sử dụng để mô tả sự từ chối trong các tình huống xã hội, chẳng hạn như từ chối một lời mời hoặc một đề xuất.

Quy tắc vàng

Không nhầm lẫn với từ 'rechazo' và 'rechazo'

Từ 'rechazo' có nghĩa là 'sự từ chối', trong khi 'rechazo' (cùng cách phát âm) có thể được sử dụng trong một số ngữ cảnh khác nhau, nhưng nghĩa cơ bản vẫn là từ chối.

📖Nguồn gốc từ

Từ gốc Latin 'recusare' có nghĩa là 'từ chối' hoặc 'bác bỏ'.

📝Ghi chú sử dụng

Trong tiếng Tây Ban Nha, từ 'rechazo' có thể được sử dụng trong nhiều bối cảnh khác nhau, từ từ chối một đề xuất cho đến từ chối một yêu cầu tình cảm.

Phân tích từ

re-
lại, lại một lần nữa
prefix
+
-chazo
từ chối
root
Từ Điển Tây Ban Nha Việt