Looking up...
Ella recibió un rechazo de la universidad.
Cô ấy nhận được một lá thư từ chối từ trường đại học.
Sự từ chối, sự bác bỏ, sự không chấp nhận.
El rechazo de su propuesta causó decepción.
Sự từ chối đề xuất của anh ấy gây ra sự thất vọng.
Recibió rechazo en todas las empresas donde aplicó.
Anh ấy bị từ chối ở tất cả các công ty mà anh ấy xin việc.
Từ này thường được sử dụng trong các tình huống xã hội, kinh doanh, hoặc trong các quá trình tuyển dụng.
Từ 'rechazo' thường được sử dụng để mô tả sự từ chối trong các tình huống xã hội, chẳng hạn như từ chối một lời mời hoặc một đề xuất.
Từ 'rechazo' có nghĩa là 'sự từ chối', trong khi 'rechazo' (cùng cách phát âm) có thể được sử dụng trong một số ngữ cảnh khác nhau, nhưng nghĩa cơ bản vẫn là từ chối.
Từ gốc Latin 'recusare' có nghĩa là 'từ chối' hoặc 'bác bỏ'.
Trong tiếng Tây Ban Nha, từ 'rechazo' có thể được sử dụng trong nhiều bối cảnh khác nhau, từ từ chối một đề xuất cho đến từ chối một yêu cầu tình cảm.