quedarse sin palabras

/keˈðaɾse sin ˈpaɾlabɾas/
verbal phraseTrung cấp sững sờ đến mức không nói nên lờithành ngữ
Nghĩa thực sự
Trạng thái bị choáng ngợp bởi cảm xúc mạnh (ngạc nhiên, xúc động, tức giận) đến mức không thể thốt nên lời. Thể hiện sự bất lực trong diễn đạt bằng ngôn ngữ.
Nghĩa đen
ở lại mà không có lời nói
Phân tích nghĩa đen
quedarseở lại, trở nên+sinkhông có+palabraslời nói
thông thường

Trạng thái bị choáng ngợp bởi cảm xúc mạnh (ngạc nhiên, xúc động, tức giận) đến mức không thể thốt nên lời.

El discurso del presidente nos dejó a todos sin palabras.

Bài phát biểu của tổng thống khiến tất cả chúng tôi sững sờ đến mức không nói nên lời.

Me quedé sin palabras al enterarme de la noticia.

Tôi sững sờ đến mức không thốt nên lời khi biết tin.

💡

Thường dùng trong các tình huống tích cực (ngạc nhiên, xúc động) hoặc tiêu cực (sốc, tức giận). Không ám chỉ trạng thái bình thường.

Cụm từ liên quan

quedarse de piedrathành ngữ
sững sờ đến mức không thể cử động
no dar crédito a lo que ven los ojosthành ngữ
không thể tin vào những gì mình thấy

💡Mẹo hay

Cách diễn đạt tương đương trong tiếng Việt

Thay vì dịch trực tiếp 'quedarse sin palabras' thành 'ở lại không có lời', hãy dùng các cụm như 'sững sờ', 'không thốt nên lời', 'ngỡ ngàng' để diễn tả trạng thái cảm xúc. Ví dụ: 'Me quedé sin palabras' → 'Tôi sững sờ' hoặc 'Tôi không thốt nên lời'.

Quy tắc vàng

Khi nào dùng 'quedarse sin palabras'?

Chỉ dùng khi cảm xúc mạnh đến mức cản trở khả năng nói. Không dùng để miêu tả trạng thái bình thường (ví dụ: 'Tôi im lặng vì đang suy nghĩ' không dùng cụm này).

📖Nguồn gốc từ

Từ 'quedarse' (ở lại, trở nên) + 'sin' (không có) + 'palabras' (lời nói). Cụm từ này xuất hiện từ thế kỷ 16, ban đầu dùng để diễn tả trạng thái mất ngôn ngữ do sốc hoặc xúc động mạnh. 'Palabras' ở đây ám chỉ khả năng ngôn ngữ, không phải từ ngữ cụ thể.

📝Ghi chú sử dụng

1. Không dùng để miêu tả trạng thái bình thường (ví dụ: 'Tôi không nói gì vì đang suy nghĩ' không dùng 'quedarse sin palabras'). 2. Có thể dùng trong văn viết trang trọng hoặc hội thoại thân mật. 3. Không nhầm lẫn với 'quedarse en blanco' (tạm quên điều muốn nói).

Phân tích từ

quedarse
trở nên, trở thành (trạng thái)
verb
+
sin
không có
preposition
+
palabras
lời nói, ngôn ngữ
noun
Từ Điển Tây Ban Nha Việt