Looking up...
Hoạt động tuyên truyền có tổ chức nhằm tác động đến dư luận, thường được sử dụng bởi các tổ chức chính trị, doanh nghiệp hoặc các nhóm lợi ích.
La propaganda política busca influir en la opinión pública.
Tuyên truyền chính trị tìm cách ảnh hưởng đến dư luận.
Truyền thông đại chúng có tính chất tuyên truyền.
La televisión puede ser un medio de propaganda.
Truyền hình có thể là một phương tiện tuyên truyền.
Cần phân biệt giữa tuyên truyền tích cực và tiêu cực.
Từ tiếng Latinh 'propagare', có nghĩa là 'lan rộng'.
Trong tiếng Việt, 'tuyên truyền' thường được sử dụng trong ngữ cảnh chính trị hoặc truyền thông.