For Individuals|For Teachers
Vocapedia
Log inTry for Free
Log in

Looking up...

Words

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • My Dictionary

Languages

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German

Features

  • Words of the Year
  • My Collections List
  • Reviews
  • Learning Resources
  • Community Collections

Learn

  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.

propaganda

/pɾo.paˈɣan.da/
noun★Trung cấp
trang trọng

Hoạt động tuyên truyền có tổ chức nhằm tác động đến dư luận, thường được sử dụng bởi các tổ chức chính trị, doanh nghiệp hoặc các nhóm lợi ích.

La propaganda política busca influir en la opinión pública.

Tuyên truyền chính trị tìm cách ảnh hưởng đến dư luận.

thông thường

Truyền thông đại chúng có tính chất tuyên truyền.

La televisión puede ser un medio de propaganda.

Truyền hình có thể là một phương tiện tuyên truyền.

Cụm từ kết hợp

campaña de propagandachiến dịch tuyên truyền

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa

Cụm từ liên quan

propaganda políticacụm từ
tuyên truyền chính trị

💡Mẹo hay

Lưu ý về ngữ cảnh

Cần phân biệt giữa tuyên truyền tích cực và tiêu cực.

📖Nguồn gốc từ

Từ tiếng Latinh 'propagare', có nghĩa là 'lan rộng'.

📝Ghi chú sử dụng

Trong tiếng Việt, 'tuyên truyền' thường được sử dụng trong ngữ cảnh chính trị hoặc truyền thông.

Từ Điển Tây Ban Nha Việt

Learning Progress

Track your learning journey!

• Save words to build your vocabulary

• Monitor your daily streak

• Get personalized review reminders

• See words learned statistics

Log in to access advanced features and track your progress!

Go to Dashboard →