productivo

/pɾo.ðukˈti.βo/
adjectiveTrung cấp
trang trọngthông thường

Có năng suất cao, sản xuất nhiều hoặc làm việc hiệu quả.

Los empleados productivos son valorados en la empresa.

Nhân viên sản xuất nhiều được công ty đánh giá cao.

💡

Thường dùng để mô tả người hoặc hệ thống làm việc hiệu quả.

Cụm từ kết hợp

ser productivolàm việc hiệu quảun método productivomột phương pháp hiệu quả

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa

Cụm từ liên quan

productividadcụm từ
sản xuất, năng suất

💡Mẹo hay

Sử dụng chính xác

Không nhầm lẫn với 'producto' (sản phẩm).

📖Nguồn gốc từ

Từ gốc Latinh 'productivus', có nghĩa là 'sản xuất, tạo ra'.

📝Ghi chú sử dụng

Thường dùng trong ngữ cảnh kinh doanh, công nghiệp hoặc nông nghiệp.

Phân tích từ

pro-
tiền tố chỉ 'trước, hỗ trợ'
prefix
+
-ductiv-
liên quan đến 'sản xuất'
root
+
-o
hậu tố tạo thành tính từ
suffix
Từ Điển Tây Ban Nha Việt