proceso
/pɾoˈθeso/Một chuỗi các bước hoặc giai đoạn diễn ra theo một trình tự nhất định để đạt được một kết quả cụ thể.
El proceso de fabricación incluye varias etapas.
Quá trình sản xuất bao gồm nhiều giai đoạn.
Thường được sử dụng để mô tả các hoạt động có trình tự rõ ràng.
Trong luật pháp, một vụ án hoặc thủ tục pháp lý được xử lý bởi tòa án.
El proceso judicial duró varios años.
Vụ án pháp lý kéo dài nhiều năm.
Trong ngữ cảnh pháp lý, 'proceso' thường đề cập đến các thủ tục pháp lý.
Trong y học, một quá trình sinh lý hoặc bệnh lý diễn ra trong cơ thể.
El proceso de curación puede variar según la gravedad de la herida.
Quá trình chữa lành có thể thay đổi tùy theo mức độ nghiêm trọng của vết thương.
Trong y học, 'proceso' thường đề cập đến các quá trình sinh lý hoặc bệnh lý.
Cụm từ kết hợp
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Cụm từ liên quan
💡Mẹo hay
Sử dụng trong ngữ cảnh pháp lý
Khi nói về luật pháp, 'proceso' thường đề cập đến các thủ tục pháp lý.
⚡Quy tắc vàng
Trình tự quan trọng
'Proceso' thường liên quan đến các bước hoặc giai đoạn diễn ra theo một trình tự nhất định.
📖Nguồn gốc từ
Từ gốc Latin 'processus', nghĩa là 'tiến bộ' hoặc 'quá trình'.
📝Ghi chú sử dụng
Từ 'proceso' có thể được sử dụng trong nhiều ngữ cảnh khác nhau, từ các quá trình hàng ngày đến các thủ tục pháp lý phức tạp.