Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. Home /
  2. Dictionaries /
  3. Từ Điển Tây Ban Nha Việt /
  4. proceso

proceso

/pɾoˈθeso/
quá trình

El proceso de aprendizaje es continuo.

Quá trình học tập là liên tục.


chung

Một chuỗi các bước hoặc giai đoạn diễn ra theo một trình tự nhất định để đạt được một kết quả cụ thể.

El proceso de fabricación incluye varias etapas.

Quá trình sản xuất bao gồm nhiều giai đoạn.

Thường được sử dụng để mô tả các hoạt động có trình tự rõ ràng.

Luật
trang trọng

Trong luật pháp, một vụ án hoặc thủ tục pháp lý được xử lý bởi tòa án.

El proceso judicial duró varios años.

Vụ án pháp lý kéo dài nhiều năm.

Trong ngữ cảnh pháp lý, 'proceso' thường đề cập đến các thủ tục pháp lý.

Y học
chuyên ngành

Trong y học, một quá trình sinh lý hoặc bệnh lý diễn ra trong cơ thể.

El proceso de curación puede variar según la gravedad de la herida.

Quá trình chữa lành có thể thay đổi tùy theo mức độ nghiêm trọng của vết thương.

Trong y học, 'proceso' thường đề cập đến các quá trình sinh lý hoặc bệnh lý.

Cụm từ kết hợp

proceso dequá trìnhproceso judicialvụ án pháp lýproceso de aprendizajequá trình học tập

Từ đồng nghĩa

procedimientotrámitemétodo

Từ trái nghĩa

resultadoconclusión

Cụm từ liên quan

proceso de seleccióncụm từ
quá trình lựa chọn
proceso de produccióncụm từ
quá trình sản xuất

Mẹo hay

Sử dụng trong ngữ cảnh pháp lý

Khi nói về luật pháp, 'proceso' thường đề cập đến các thủ tục pháp lý.

Quy tắc vàng

Trình tự quan trọng

'Proceso' thường liên quan đến các bước hoặc giai đoạn diễn ra theo một trình tự nhất định.

Nguồn gốc từ

Từ gốc Latin 'processus', nghĩa là 'tiến bộ' hoặc 'quá trình'.

Ghi chú sử dụng

Từ 'proceso' có thể được sử dụng trong nhiều ngữ cảnh khác nhau, từ các quá trình hàng ngày đến các thủ tục pháp lý phức tạp.

Phân tích từ

pro-
tiền tố chỉ hướng dẫn hoặc tiến bộ
prefix
+
-ceso
hậu tố chỉ quá trình hoặc hành động
suffix
Từ Điển Tây Ban Nha Việt
Browse more Spanish→Vietnamese words →

Learning Progress

Track your learning journey!

• Save words to build your vocabulary

• Monitor your daily streak

• Get personalized review reminders

• See words learned statistics

Log in to access advanced features and track your progress!

Go to Dashboard →

Words of the Year

The most notable words that defined each year. Discover the vocabulary that shaped our world.