prevención

/pɾe.βenˈθjon/
nounTrung cấp sự phòng ngừa
trang trọng

hành động ngăn ngừa nguy cơ, bệnh tật hoặc sự cố xảy ra bằng cách thực hiện các biện pháp chủ động

La campaña de prevención del cáncer de mama ha salvado muchas vidas.

Chiến dịch phòng ngừa ung thư vú đã cứu sống nhiều người.

💡

Thường được sử dụng trong lĩnh vực y tế, an toàn lao động, bảo hiểm, hoặc quản lý rủi ro.

trang trọng

sự đề phòng, cảnh giác trước nguy hiểm hoặc mối đe dọa

La policía recomienda la prevención del delito mediante la vigilancia comunitaria.

Cảnh sát khuyến cáo phòng ngừa tội phạm thông qua giám sát cộng đồng.

Cụm từ kết hợp

prevención de riesgosphòng ngừa rủi romedidas de prevenciónbiện pháp phòng ngừaprevención primariaphòng ngừa ban đầuprevención secundariaphòng ngừa thứ cấp

💡Mẹo hay

Phân biệt 'prevención' và 'protección'

'Prevención' tập trung vào ngăn ngừa nguy cơ xảy ra (ví dụ: tiêm phòng để ngăn ngừa bệnh), trong khi 'protección' nhấn mạnh vào việc bảo vệ khỏi nguy hiểm đang tồn tại (ví dụ: mặc áo giáp để bảo vệ khỏi đạn).

Quy tắc vàng

Sử dụng 'prevención' trong ngữ cảnh phòng ngừa chủ động

Luôn sử dụng 'prevención' khi đề cập đến các hành động hoặc biện pháp được thực hiện để ngăn ngừa nguy cơ xảy ra, chứ không phải phản ứng sau khi nguy cơ đã xảy ra.

📖Nguồn gốc từ

Từ tiếng Latin *praeventio*, xuất phát từ *praevenire* (đến trước, ngăn chặn trước), gồm *prae-* (trước) + *venire* (đến).

📝Ghi chú sử dụng

Từ này thường xuất hiện trong ngữ cảnh chính thức, đặc biệt là trong y tế, luật pháp, hoặc quản lý an toàn. Không nên nhầm lẫn với 'protección' (bảo vệ) vì 'prevención' nhấn mạnh vào hành động ngăn ngừa trước khi nguy cơ xảy ra.

Phân tích từ

pre-
trước, ngăn chặn trước
prefix
+
-vención
đến, ngăn chặn
root
Từ Điển Tây Ban Nha Việt