omisión
/oˈmi.sjon/Sự bỏ qua hoặc không đề cập đến một điều gì đó, thường là cố ý hoặc vô ý.
Su omisión en el informe causó problemas legales.
Sự bỏ qua của anh ấy trong báo cáo đã gây ra những vấn đề pháp lý.
No fue una omisión deliberada, sino un error.
Đó không phải là sự bỏ qua cố ý mà là một lỗi.
Từ này thường được sử dụng trong ngữ cảnh pháp lý, văn học hoặc khi nói về việc bỏ qua thông tin quan trọng.
Cụm từ kết hợp
Cụm từ liên quan
💡Mẹo hay
Sử dụng trong ngữ cảnh pháp lý
Trong văn bản pháp lý, 'omisión' thường được sử dụng để chỉ việc bỏ qua thông tin quan trọng có thể ảnh hưởng đến kết quả của vụ việc.
⚡Quy tắc vàng
Khác biệt giữa 'omisión' và 'olvido'
'Omisión' thường liên quan đến việc bỏ qua cố ý hoặc vô ý, trong khi 'olvido' thường chỉ việc quên.
📖Nguồn gốc từ
Từ tiếng Latinh 'omissio', từ 'omittere' (bỏ qua, bỏ qua).
📝Ghi chú sử dụng
Trong ngữ cảnh pháp lý, 'omisión' có thể mang nghĩa nghiêm trọng hơn, có thể dẫn đến hậu quả pháp lý.