Looking up...
Sự phân cực, sự phân chia thành các nhóm đối lập nhau, thường dẫn đến sự đối lập hoặc xung đột.
La polarización política en el país ha aumentado en los últimos años.
Sự phân cực chính trị trong nước đã tăng lên trong những năm gần đây.
Sự phân cực của ánh sáng, một hiện tượng vật lý khi ánh sáng bị phân chia thành các thành phần khác nhau.
La polarización de la luz es un fenómeno importante en la óptica.
Sự phân cực của ánh sáng là một hiện tượng quan trọng trong quang học.
Từ 'polarización' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'polaris', có nghĩa là 'của cực' hoặc 'thuộc về cực'.