polarización
/polaɾiˈθaθjon/Sự chia rẽ hoặc phân cực giữa các nhóm, ý kiến, hoặc quan điểm khác nhau, thường dẫn đến xung đột hoặc không thể đồng thuận.
La polarización social ha crecido debido a las diferencias económicas.
Sự phân cực xã hội đã tăng lên do sự khác biệt về kinh tế.
El debate sobre el cambio climático ha generado mucha polarización.
Cuộc tranh luận về biến đổi khí hậu đã gây ra sự phân cực lớn.
Thường được sử dụng để mô tả sự chia rẽ trong chính trị, xã hội, hoặc ý kiến công cộng.
Cụm từ kết hợp
Từ đồng nghĩa
Cụm từ liên quan
💡Mẹo hay
Sử dụng trong ngữ cảnh chính trị
Từ này thường được dùng để mô tả sự chia rẽ trong chính trị, ví dụ: 'sự phân cực chính trị'.
⚡Quy tắc vàng
Không dùng cho sự phân biệt nhỏ
Không nên dùng từ này cho sự khác biệt nhỏ, chỉ dùng khi sự chia rẽ rất sâu sắc và gây xung đột.
📖Nguồn gốc từ
Từ gốc Latin 'polaris' (cực) + hậu tố '-ización' (sự chuyển hóa).
📝Ghi chú sử dụng
Thường được sử dụng trong ngữ cảnh chính trị hoặc xã hội để mô tả sự chia rẽ sâu sắc.