Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. Home /
  2. Dictionaries /
  3. Từ Điển Tây Ban Nha Việt /
  4. polarización

polarización

/polaɾiˈθaθjon/
sự phân cực

La polarización política en el país ha aumentado en los últimos años.

Sự phân cực chính trị ở nước này đã tăng lên trong những năm gần đây.


chung

Sự chia rẽ hoặc phân cực giữa các nhóm, ý kiến, hoặc quan điểm khác nhau, thường dẫn đến xung đột hoặc không thể đồng thuận.

La polarización social ha crecido debido a las diferencias económicas.

Sự phân cực xã hội đã tăng lên do sự khác biệt về kinh tế.

El debate sobre el cambio climático ha generado mucha polarización.

Cuộc tranh luận về biến đổi khí hậu đã gây ra sự phân cực lớn.

Thường được sử dụng để mô tả sự chia rẽ trong chính trị, xã hội, hoặc ý kiến công cộng.

Cụm từ kết hợp

polarización políticasự phân cực chính trịpolarización socialsự phân cực xã hộipolarización de opinionessự phân cực ý kiến

Từ đồng nghĩa

divisiónseparaciónfragmentación

Từ trái nghĩa

unidadconsensoarmonía

Cụm từ liên quan

estar polarizadocụm từ
được phân cực

Mẹo hay

Sử dụng trong ngữ cảnh chính trị

Từ này thường được dùng để mô tả sự chia rẽ trong chính trị, ví dụ: 'sự phân cực chính trị'.

Quy tắc vàng

Không dùng cho sự phân biệt nhỏ

Không nên dùng từ này cho sự khác biệt nhỏ, chỉ dùng khi sự chia rẽ rất sâu sắc và gây xung đột.

Nguồn gốc từ

Từ gốc Latin 'polaris' (cực) + hậu tố '-ización' (sự chuyển hóa).

Ghi chú sử dụng

Thường được sử dụng trong ngữ cảnh chính trị hoặc xã hội để mô tả sự chia rẽ sâu sắc.

Phân tích từ

polar
cực
root
+
-ización
sự chuyển hóa
suffix
Từ Điển Tây Ban Nha Việt
Browse more Spanish→Vietnamese words →

Learning Progress

Track your learning journey!

• Save words to build your vocabulary

• Monitor your daily streak

• Get personalized review reminders

• See words learned statistics

Log in to access advanced features and track your progress!

Go to Dashboard →

Words of the Year

The most notable words that defined each year. Discover the vocabulary that shaped our world.