Looking up...
La polarización política en el país ha aumentado en los últimos años.
Sự phân cực chính trị ở nước này đã tăng lên trong những năm gần đây.
Sự chia rẽ hoặc phân cực giữa các nhóm, ý kiến, hoặc quan điểm khác nhau, thường dẫn đến xung đột hoặc không thể đồng thuận.
La polarización social ha crecido debido a las diferencias económicas.
Sự phân cực xã hội đã tăng lên do sự khác biệt về kinh tế.
El debate sobre el cambio climático ha generado mucha polarización.
Cuộc tranh luận về biến đổi khí hậu đã gây ra sự phân cực lớn.
Thường được sử dụng để mô tả sự chia rẽ trong chính trị, xã hội, hoặc ý kiến công cộng.
Từ này thường được dùng để mô tả sự chia rẽ trong chính trị, ví dụ: 'sự phân cực chính trị'.
Không nên dùng từ này cho sự khác biệt nhỏ, chỉ dùng khi sự chia rẽ rất sâu sắc và gây xung đột.
Từ gốc Latin 'polaris' (cực) + hậu tố '-ización' (sự chuyển hóa).
Thường được sử dụng trong ngữ cảnh chính trị hoặc xã hội để mô tả sự chia rẽ sâu sắc.