pasivo
/paˈsiβo/Tính chất thụ động, không chủ động, ít tham gia hoặc phản ứng.
Prefiere actividades pasivas como leer o ver películas.
Anh ấy thích các hoạt động thụ động như đọc sách hoặc xem phim.
Thường dùng để mô tả tính cách hoặc hành vi của một người.
Trong tài chính, tài sản hoặc khoản nợ được coi là thụ động khi không tạo ra lợi nhuận hoặc không được sử dụng tích cực.
Los activos pasivos no generan ingresos.
Các tài sản thụ động không tạo ra thu nhập.
Trong tài chính, từ này thường dùng để phân loại tài sản hoặc khoản nợ.
Cụm từ kết hợp
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Cụm từ liên quan
💡Mẹo hay
Sử dụng trong tài chính
Trong tài chính, 'pasivo' có nghĩa là tài sản hoặc khoản nợ không tạo ra lợi nhuận.
⚡Quy tắc vàng
Khác biệt giữa 'pasivo' và 'activo'
'Pasivo' mô tả sự thụ động, còn 'activo' mô tả sự chủ động.
📖Nguồn gốc từ
Từ gốc Latinh 'passivus', có nghĩa là 'bị tác động' hoặc 'thụ động'.
📝Ghi chú sử dụng
Trong tiếng Việt, 'tính thụ động' thường dùng để mô tả tính cách hoặc hành vi của một người. Trong tài chính, từ này có nghĩa khác.