pasión
/paˈsjon/Sự đam mê, tình yêu sâu sắc và mạnh mẽ đối với một người, một hoạt động hoặc một ý tưởng.
Tiene una pasión por el arte que se refleja en todas sus obras.
Anh ấy có một sự đam mê với nghệ thuật, thể hiện rõ trong tất cả tác phẩm của mình.
La pasión entre ellos era evidente en cada mirada.
Sự đam mê giữa họ rõ ràng trong mỗi cái nhìn.
Thường dùng để mô tả tình cảm mạnh mẽ hoặc sự hăng hái đối với một hoạt động.
Sự hăng hái, nhiệt tình trong việc làm gì đó.
Su pasión por el deporte lo motiva a entrenar todos los días.
Sự đam mê thể thao của anh ấy thúc đẩy anh tập luyện mỗi ngày.
Dùng để mô tả sự nhiệt tình và hăng hái trong việc làm gì đó.
Cụm từ kết hợp
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Cụm từ liên quan
💡Mẹo hay
Sử dụng 'pasión' trong văn học
Trong văn học, 'pasión' thường dùng để mô tả tình cảm mạnh mẽ và sâu sắc, có thể là tình yêu, sự đam mê hoặc sự hăng hái.
⚡Quy tắc vàng
Khác biệt giữa 'pasión' và 'amor'
'Pasión' thường dùng để mô tả tình cảm mạnh mẽ và hăng hái, còn 'amor' thường dùng để chỉ tình yêu trong nghĩa rộng hơn.
📖Nguồn gốc từ
Từ gốc Latinh 'passio', có nghĩa là 'sự chịu đựng' hoặc 'sự đau khổ', nhưng trong tiếng Tây Ban Nha hiện đại, nó chủ yếu dùng để chỉ sự đam mê hoặc tình yêu sâu sắc.
📝Ghi chú sử dụng
Từ này thường dùng để mô tả tình cảm mạnh mẽ hoặc sự hăng hái đối với một hoạt động, người hoặc ý tưởng.