pasaporte covid
/pasaˈpoɾte koˈβid/Chứng nhận y tế hoặc giấy chứng nhận về tình trạng sức khỏe liên quan đến COVID-19, thường được sử dụng để chứng minh đã tiêm chủng hoặc đã phục hồi từ bệnh.
El pasaporte covid es obligatorio para entrar a algunos países.
Chứng nhận y tế covid là bắt buộc để vào một số quốc gia.
Thường được sử dụng trong bối cảnh du lịch quốc tế hoặc các sự kiện công cộng.
Cụm từ kết hợp
Từ đồng nghĩa
Cụm từ liên quan
💡Mẹo hay
Sử dụng chính xác
Chứng nhận y tế covid thường được yêu cầu trong các quốc gia có quy định nghiêm ngặt về sức khỏe.
⚡Quy tắc vàng
Quy định quốc tế
Quy định về chứng nhận y tế covid có thể khác nhau tùy theo quốc gia, nên kiểm tra trước khi đi du lịch.
📖Nguồn gốc từ
Từ 'pasaporte' có nguồn gốc từ tiếng Tây Ban Nha, có nghĩa là 'hộ chiếu', kết hợp với 'covid' để chỉ chứng nhận y tế liên quan đến bệnh COVID-19.
📝Ghi chú sử dụng
Thường được sử dụng trong bối cảnh du lịch quốc tế hoặc các sự kiện công cộng để chứng minh tình trạng y tế.