Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. Home /
  2. Dictionaries /
  3. Từ Điển Tây Ban Nha Việt /
  4. pasaporte covid

pasaporte covid

/pasaˈpoɾte koˈβid/
chứng nhận y tế covid

Necesito mi pasaporte covid para viajar a Vietnam.

Tôi cần chứng nhận y tế covid để đi du lịch Việt Nam.


Y học
trang trọng

Chứng nhận y tế hoặc giấy chứng nhận về tình trạng sức khỏe liên quan đến COVID-19, thường được sử dụng để chứng minh đã tiêm chủng hoặc đã phục hồi từ bệnh.

El pasaporte covid es obligatorio para entrar a algunos países.

Chứng nhận y tế covid là bắt buộc để vào một số quốc gia.

Thường được sử dụng trong bối cảnh du lịch quốc tế hoặc các sự kiện công cộng.

Cụm từ kết hợp

pasaporte covid digitalchứng nhận y tế covid sốpasaporte covid europeochứng nhận y tế covid của Liên minh châu Âu

Từ đồng nghĩa

certificado covidcertificado de vacunación

Cụm từ liên quan

pasaporte sanitariocụm từ
chứng nhận y tế

Mẹo hay

Sử dụng chính xác

Chứng nhận y tế covid thường được yêu cầu trong các quốc gia có quy định nghiêm ngặt về sức khỏe.

Quy tắc vàng

Quy định quốc tế

Quy định về chứng nhận y tế covid có thể khác nhau tùy theo quốc gia, nên kiểm tra trước khi đi du lịch.

Nguồn gốc từ

Từ 'pasaporte' có nguồn gốc từ tiếng Tây Ban Nha, có nghĩa là 'hộ chiếu', kết hợp với 'covid' để chỉ chứng nhận y tế liên quan đến bệnh COVID-19.

Ghi chú sử dụng

Thường được sử dụng trong bối cảnh du lịch quốc tế hoặc các sự kiện công cộng để chứng minh tình trạng y tế.

Phân tích từ

pasaporte
hộ chiếu
root
+
covid
bệnh COVID-19
root
Từ Điển Tây Ban Nha Việt
Browse more Spanish→Vietnamese words →

Learning Progress

Track your learning journey!

• Save words to build your vocabulary

• Monitor your daily streak

• Get personalized review reminders

• See words learned statistics

Log in to access advanced features and track your progress!

Go to Dashboard →

Words of the Year

The most notable words that defined each year. Discover the vocabulary that shaped our world.