paradigma

/paɾaˈðigma/
nounTrung cấp
trang trọng

Một mô hình, tiêu chuẩn hoặc khung tham chiếu được sử dụng để hướng dẫn hoặc đánh giá.

El paradigma de la relatividad cambió nuestra comprensión del universo.

Mô hình tương đối đã thay đổi cách chúng ta hiểu về vũ trụ.

💡

Thường được sử dụng trong khoa học, triết học và giáo dục.

chuyên ngành

Một cách tiếp cận hoặc tư duy cơ bản trong một lĩnh vực nhất định.

El paradigma de la mecánica cuántica desafía las nociones clásicas de la física.

Mô hình cơ học lượng tử thách thức các khái niệm cổ điển của vật lý.

💡

Trong khoa học, một paradigma có thể là một lý thuyết hoặc phương pháp được chấp nhận rộng rãi.

Cụm từ kết hợp

cambiar de paradigmathay đổi mô hìnhun nuevo paradigmamô hình mới

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa

Cụm từ liên quan

cambiar de paradigmacụm từ
thay đổi mô hình

💡Mẹo hay

Sử dụng trong ngữ cảnh khoa học

'Paradigma' thường được sử dụng để mô tả một lý thuyết hoặc phương pháp được chấp nhận rộng rãi trong một lĩnh vực nhất định.

Quy tắc vàng

Khác biệt giữa 'paradigma' và 'modelo'

'Paradigma' thường đề cập đến một khung tham chiếu hoặc tiêu chuẩn cơ bản, trong khi 'modelo' có thể chỉ một bản sao hoặc ví dụ.

📖Nguồn gốc từ

Từ gốc Latin 'paradigma', có nghĩa là 'mô hình' hoặc 'ví dụ'.

📝Ghi chú sử dụng

Trong tiếng Tây Ban Nha, 'paradigma' thường được sử dụng trong các lĩnh vực khoa học, triết học và giáo dục để chỉ một mô hình hoặc tiêu chuẩn cơ bản.

Phân tích từ

para-
tương tự như
prefix
+
-digma
mô hình hoặc hình mẫu
root
Từ Điển Tây Ban Nha Việt