público

/ˈpuβ.liko/
adjectivenounTrung cấp
chung

Những người trong xã hội, nhóm người hoặc quần chúng.

El gobierno debe escuchar las demandas del público.

Chính phủ phải lắng nghe những yêu cầu của công chúng.

💡

Thường dùng để chỉ quần chúng hoặc người tiêu dùng.

trang trọng

Công khai, không riêng tư.

Hizo una declaración pública sobre el tema.

Ông ta đã công bố một tuyên bố công khai về vấn đề đó.

💡

Dùng để mô tả sự công khai hoặc sự tham gia của quần chúng.

Cụm từ kết hợp

opinión públicadư luận công chúngservicio públicodịch vụ công cộngrelaciones públicasquản hệ công chúng

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa

Cụm từ liên quan

hacer algo en públicocụm từ
làm gì đó công khai
ser de dominio públicocụm từ
được công khai

💡Mẹo hay

Sử dụng đúng ngữ cảnh

Từ 'público' có thể dùng như tính từ hoặc danh từ, nên cần chú ý ngữ cảnh để sử dụng chính xác.

Quy tắc vàng

Phân biệt 'público' và 'privado'

'Público' dùng để chỉ công cộng, trong khi 'privado' dùng để chỉ riêng tư.

📖Nguồn gốc từ

Từ gốc Latinh 'publicus', có nghĩa là 'công cộng' hoặc 'của công chúng'.

📝Ghi chú sử dụng

Từ này có thể dùng như tính từ hoặc danh từ, tùy thuộc vào ngữ cảnh.

Phân tích từ

públi-
công cộng
root
+
-co
tính từ hoặc danh từ
suffix
Từ Điển Tây Ban Nha Việt