operativo

/opeɾaˈtiβo/
adjectiveTrung cấp
chung

Hoạt động, có khả năng hoạt động hoặc đang hoạt động.

El equipo está operativo desde esta mañana.

Đội đã hoạt động từ sáng nay.

💡

Thường dùng để mô tả hệ thống, thiết bị hoặc tổ chức đang hoạt động bình thường.

💼Kinh doanh
trang trọng

Thông tin hoặc tài liệu được sử dụng trong hoạt động thực tế.

Tenemos un manual operativo para nuevos empleados.

Chúng tôi có một cuốn sách hướng dẫn hoạt động cho nhân viên mới.

💡

Trong ngữ cảnh kinh doanh, có thể đề cập đến tài liệu hướng dẫn hoặc quy trình làm việc.

Cụm từ kết hợp

sistema operativohệ điều hànhmanual operativosách hướng dẫn hoạt độngequipo operativođội hoạt động

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa

Cụm từ liên quan

ponerse operativocụm từ
bắt đầu hoạt động

💡Mẹo hay

Sử dụng trong ngữ cảnh công nghệ

Khi nói về máy tính, dùng 'hệ điều hành' thay vì 'hoạt động'.

📖Nguồn gốc từ

Từ gốc Latinh 'operativus', có nghĩa là 'có khả năng hoạt động'.

📝Ghi chú sử dụng

Trong tiếng Việt, 'hoạt động' là từ phổ biến nhất để dịch 'operativo'. Trong ngữ cảnh công nghệ, 'hệ điều hành' thường được sử dụng.

Phân tích từ

oper
hoạt động
root
+
-ativo
có khả năng
suffix
Từ Điển Tây Ban Nha Việt