nieto

/ˈnjeto/
nounTrung cấp
trang trọng

Con trai của con trai hoặc con gái của một người.

Mi abuelo está muy orgulloso de su nieto.

Ông cố của tôi rất tự hào với cháu nội.

💡

Từ này thường dùng để chỉ cháu nội trong gia đình.

Cụm từ kết hợp

nieto mayorcháu nội lớnnieto menorcháu nội nhỏ

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa

💡Mẹo hay

Sử dụng chính xác

Lưu ý rằng 'nieto' chỉ dùng cho cháu nội, còn 'nieta' dùng cho cháu gái.

📖Nguồn gốc từ

Từ gốc Latinh 'neptem', có nghĩa là 'cháu nội'.

📝Ghi chú sử dụng

Trong tiếng Tây Ban Nha, 'nieto' chỉ cháu nội, còn 'nieta' dùng cho cháu gái.

Phân tích từ

nieto
cháu nội
root
Từ Điển Tây Ban Nha Việt