For Individuals|For Teachers
Vocapedia
Log inTry for Free
Log in

Looking up...

Words

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • My Dictionary

Languages

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German

Features

  • Words of the Year
  • My Collections List
  • Reviews
  • Learning Resources
  • Community Collections

Learn

  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.

nieta

/ˈnjeta/
noun★Trung cấp
thông thường

Con gái của con gái hoặc con trai của con gái (cháu gái).

Mi nieta tiene cinco años.

Cháu gái tôi năm tuổi.

La nieta de mi hermana es muy traviesa.

Cháu gái của chị gái tôi rất nghịch ngợm.

💡

Từ này thường dùng để chỉ con gái của con gái, nhưng đôi khi cũng có thể dùng cho con gái của con trai.

Cụm từ kết hợp

nieta mayorcháu gái lớnnieta pequeñacháu gái nhỏ

Từ đồng nghĩa

Cụm từ liên quan

nietocụm từ
cháu trai

💡Mẹo hay

Sử dụng chính xác

Lưu ý rằng 'nieta' chỉ dùng cho con gái, còn 'nieto' dùng cho con trai.

📖Nguồn gốc từ

Từ gốc Latinh 'neptis' (cháu gái) qua tiếng Latinh trung đại 'nepta' và tiếng Tây Ban Nha cổ 'nieta'.

📝Ghi chú sử dụng

Trong tiếng Tây Ban Nha, 'nieta' chỉ con gái của con gái hoặc con trai của con gái. Trong tiếng Việt, 'cháu gái' có thể dùng cho cả con gái của con gái và con gái của con trai.

Từ Điển Tây Ban Nha Việt

Learning Progress

Track your learning journey!

• Save words to build your vocabulary

• Monitor your daily streak

• Get personalized review reminders

• See words learned statistics

Log in to access advanced features and track your progress!

Go to Dashboard →