negacionista

/neɣaθjoˈnista/
nounTrung cấp
thông thường

Người phủ nhận sự thật hoặc một hiện tượng được chứng minh rõ ràng, thường liên quan đến khoa học, lịch sử hoặc các vấn đề xã hội.

Muchos negacionistas del COVID-19 rechazan las medidas sanitarias.

Nhiều người phủ nhận COVID-19 từ chối các biện pháp vệ sinh.

💡

Thường dùng để chỉ những người từ chối chấp nhận các bằng chứng khoa học hoặc thực tế.

Cụm từ kết hợp

negacionista del cambio climáticongười phủ nhận sự thay đổi khí hậunegacionista de la historiangười phủ nhận lịch sử

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa

💡Mẹo hay

Sử dụng chính xác

Từ này thường dùng để chỉ những người phủ nhận các vấn đề khoa học hoặc xã hội, không dùng cho những người chỉ có ý kiến khác.

📖Nguồn gốc từ

Từ bắt nguồn từ tiếng Latinh 'negare' (phủ nhận) + hậu tố '-ista' (người làm việc gì đó).

📝Ghi chú sử dụng

Từ này thường mang tính tiêu cực và thường dùng để chỉ những người từ chối chấp nhận các bằng chứng khoa học hoặc thực tế.

Phân tích từ

nega-
phủ nhận
root
+
-cionista
người làm việc gì đó
suffix
Từ Điển Tây Ban Nha Việt