nada

/ˈnaða/
adverbCơ bản
thông thường

Không có gì; không có sự tồn tại hoặc giá trị nào.

No hay nada en la nevera.

Tủ lạnh không có gì.

No entiendo nada.

Tôi không hiểu gì cả.

💡

Thường dùng để chỉ sự thiếu vắng hoặc không có gì.

thông thường

Không có gì đáng kể hoặc quan trọng.

No es nada grave.

Đó không phải là điều gì nghiêm trọng.

💡

Dùng để giảm thiểu sự nghiêm trọng của một vấn đề.

Cụm từ kết hợp

no tener nadakhông có gìno es nadakhông phải là gì nghiêm trọng

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa

Cụm từ liên quan

no hay nadacụm từ
không có gì
no es nadacụm từ
không phải là gì nghiêm trọng

💡Mẹo hay

Sử dụng 'nada' để chỉ sự thiếu vắng

'Nada' thường dùng để chỉ sự không có gì, ví dụ: 'No tengo nada' (Tôi không có gì).

Quy tắc vàng

Khác biệt giữa 'nada' và 'ninguno'

'Nada' thường dùng với động từ, còn 'ninguno' thường dùng với danh từ.

📖Nguồn gốc từ

Từ gốc Latinh 'nada', có nghĩa là 'không có gì'.

📝Ghi chú sử dụng

Thường dùng để chỉ sự thiếu vắng hoặc không có gì. Có thể dùng để giảm thiểu sự nghiêm trọng của một vấn đề.

Từ Điển Tây Ban Nha Việt