Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. Home /
  2. Dictionaries /
  3. Từ Điển Tây Ban Nha Việt /
  4. multilateralismo

multilateralismo

/multilateɾaˈlismo/
chủ nghĩa đa phương

El multilateralismo es fundamental para resolver conflictos internacionales.

Chủ nghĩa đa phương là cơ sở để giải quyết các xung đột quốc tế.


trang trọng

Chủ nghĩa đa phương là một hệ thống quan hệ quốc tế trong đó nhiều quốc gia tham gia vào các thỏa thuận, hiệp ước hoặc tổ chức quốc tế để giải quyết các vấn đề chung.

La ONU promueve el multilateralismo para abordar problemas globales como el cambio climático.

Liên Hợp Quốc thúc đẩy chủ nghĩa đa phương để giải quyết các vấn đề toàn cầu như biến đổi khí hậu.

Chủ nghĩa đa phương thường liên quan đến các tổ chức quốc tế như Liên Hợp Quốc, WTO, hoặc các hiệp ước đa phương.

Cụm từ kết hợp

principio de multilateralismonguyên tắc chủ nghĩa đa phươngsistema multilateralhệ thống đa phương

Từ đồng nghĩa

cooperación internacionaldiplomacia multilateral

Từ trái nghĩa

unilateralismobilateralismo

Cụm từ liên quan

organización multilateralcụm từ
tổ chức đa phương

Mẹo hay

Sử dụng chính xác

Chủ nghĩa đa phương thường liên quan đến các tổ chức quốc tế như Liên Hợp Quốc, WTO, hoặc các hiệp ước đa phương.

Quy tắc vàng

Quan hệ quốc tế

Chủ nghĩa đa phương là một khái niệm quan trọng trong quan hệ quốc tế, đặc biệt trong việc giải quyết các vấn đề toàn cầu.

Nguồn gốc từ

Từ 'multilateralismo' bắt nguồn từ tiếng Latin 'multus' (nhiều) và 'latus' (bên, mặt), nghĩa là 'nhiều bên tham gia'.

Ghi chú sử dụng

Từ này thường được sử dụng trong ngữ cảnh chính trị và quan hệ quốc tế, đặc biệt liên quan đến các thỏa thuận hoặc tổ chức quốc tế.

Phân tích từ

multi-
nhiều
prefix
+
-lateral
bên, mặt
root
+
-ismo
chủ nghĩa
suffix
Từ Điển Tây Ban Nha Việt
Browse more Spanish→Vietnamese words →

Learning Progress

Track your learning journey!

• Save words to build your vocabulary

• Monitor your daily streak

• Get personalized review reminders

• See words learned statistics

Log in to access advanced features and track your progress!

Go to Dashboard →

Words of the Year

The most notable words that defined each year. Discover the vocabulary that shaped our world.