mascarilla

/masˈkaɾiʎa/
nounTrung cấp
everyday

Một vật dụng được đeo trên mặt để bảo vệ khỏi bụi bẩn, virus, hoặc các chất gây hại khác.

Las mascarillas quirúrgicas son comunes en los hospitales.

Khẩu trang y tế thường được sử dụng trong các bệnh viện.

Usa una mascarilla N95 para mayor protección.

Anh ấy sử dụng khẩu trang N95 để có sự bảo vệ tốt hơn.

💡

Trong tiếng Việt, 'khẩu trang' thường được sử dụng để chỉ cả khẩu trang y tế lẫn khẩu trang phòng bụi.

Cụm từ kết hợp

mascarilla quirúrgicakhẩu trang y tếmascarilla N95khẩu trang N95mascarilla de telakhẩu trang vải

Từ đồng nghĩa

💡Mẹo hay

Sự khác biệt giữa 'mascarilla' và 'máscara'

'Máscara' thường dùng để chỉ mặt nạ trang điểm hoặc mặt nạ trong các hoạt động nghệ thuật, còn 'mascarilla' dùng để chỉ khẩu trang y tế hoặc phòng bụi.

📖Nguồn gốc từ

Từ tiếng Tây Ban Nha 'mascarilla' có nguồn gốc từ 'máscara' (mặt nạ) với hậu tố nhỏ 'illa', nghĩa là 'mặt nạ nhỏ'.

📝Ghi chú sử dụng

Trong tiếng Tây Ban Nha, 'mascarilla' thường chỉ đến các loại khẩu trang y tế hoặc phòng bụi. Trong tiếng Việt, 'khẩu trang' có thể bao gồm cả khẩu trang vải và khẩu trang y tế.

Từ Điển Tây Ban Nha Việt