macrogranja
/maˈkɾoɣɾaŋxa/Một trang trại nông nghiệp lớn, hiện đại, thường có quy mô công nghiệp, sử dụng công nghệ cao và tập trung vào sản xuất hàng loạt.
La macrogranja avícola produce miles de huevos al día.
Trang trại công nghiệp nuôi gà sản xuất hàng nghìn quả trứng mỗi ngày.
Thường liên quan đến nuôi gia súc, trồng trọt quy mô lớn với mục đích thương mại.
Cụm từ kết hợp
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Cụm từ liên quan
💡Mẹo hay
Sử dụng trong ngữ cảnh chuyên ngành
Từ này thường được sử dụng trong các bài báo, cuộc thảo luận về nông nghiệp hoặc môi trường.
⚡Quy tắc vàng
Khác biệt với trang trại truyền thống
Macrogranja khác với trang trại truyền thống ở quy mô lớn hơn và sử dụng công nghệ cao.
📖Nguồn gốc từ
Từ ghép từ 'macro-' (lớn) và 'granja' (trang trại), mô tả trang trại nông nghiệp quy mô công nghiệp.
📝Ghi chú sử dụng
Thường được sử dụng trong bối cảnh thảo luận về nông nghiệp hiện đại, tác động môi trường và các vấn đề liên quan đến sản xuất thực phẩm hàng loạt.