Vocapedia
Log inTry for Free
Log in

Looking up...

Words

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • My Dictionary

Languages

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German

Features

  • Words of the Year
  • My Collections List
  • Reviews
  • Learning Resources
  • Community Collections

Learn

  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.

macrogranja

/maˈkɾoɣɾaŋxa/
noun★Trung cấp💡 trang trại công nghiệp lớn
chuyên ngành

Một trang trại nông nghiệp lớn, hiện đại, thường có quy mô công nghiệp, sử dụng công nghệ cao và tập trung vào sản xuất hàng loạt.

La macrogranja avícola produce miles de huevos al día.

Trang trại công nghiệp nuôi gà sản xuất hàng nghìn quả trứng mỗi ngày.

💡

Thường liên quan đến nuôi gia súc, trồng trọt quy mô lớn với mục đích thương mại.

Cụm từ kết hợp

macrogranja avícolatrang trại công nghiệp nuôi gàmacrogranja porcinatrang trại công nghiệp nuôi heo

Từ đồng nghĩa

granja industrialagricultura intensiva

Từ trái nghĩa

agricultura tradicionalpequeña explotación

Cụm từ liên quan

agricultura intensivacụm từ
nông nghiệp tập trung

💡Mẹo hay

Sử dụng trong ngữ cảnh chuyên ngành

Từ này thường được sử dụng trong các bài báo, cuộc thảo luận về nông nghiệp hoặc môi trường.

⚡Quy tắc vàng

Khác biệt với trang trại truyền thống

Macrogranja khác với trang trại truyền thống ở quy mô lớn hơn và sử dụng công nghệ cao.

📖Nguồn gốc từ

Từ ghép từ 'macro-' (lớn) và 'granja' (trang trại), mô tả trang trại nông nghiệp quy mô công nghiệp.

📝Ghi chú sử dụng

Thường được sử dụng trong bối cảnh thảo luận về nông nghiệp hiện đại, tác động môi trường và các vấn đề liên quan đến sản xuất thực phẩm hàng loạt.

Phân tích từ

macro-
lớn
prefix
+
granja
trang trại
root
Từ Điển Tây Ban Nha Việt

Learning Progress

Track your learning journey!

• Save words to build your vocabulary

• Monitor your daily streak

• Get personalized review reminders

• See words learned statistics

Log in to access advanced features and track your progress!

Go to Dashboard →

Recent Lookups

The most recent words being looked up. Stay up to date with what language learners are exploring.