Looking up...
Một trang trại nông nghiệp lớn, hiện đại, thường có quy mô công nghiệp, sử dụng công nghệ cao và tập trung vào sản xuất hàng loạt.
La macrogranja avícola produce miles de huevos al día.
Trang trại công nghiệp nuôi gà sản xuất hàng nghìn quả trứng mỗi ngày.
Thường liên quan đến nuôi gia súc, trồng trọt quy mô lớn với mục đích thương mại.
Từ này thường được sử dụng trong các bài báo, cuộc thảo luận về nông nghiệp hoặc môi trường.
Macrogranja khác với trang trại truyền thống ở quy mô lớn hơn và sử dụng công nghệ cao.
Từ ghép từ 'macro-' (lớn) và 'granja' (trang trại), mô tả trang trại nông nghiệp quy mô công nghiệp.
Thường được sử dụng trong bối cảnh thảo luận về nông nghiệp hiện đại, tác động môi trường và các vấn đề liên quan đến sản xuất thực phẩm hàng loạt.