Vocapedia
Log inTry for Free
Log in

Looking up...

Words

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • My Dictionary

Languages

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German

Features

  • Words of the Year
  • My Collections List
  • Reviews
  • Learning Resources
  • Community Collections

Learn

  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.

machismo

/maˈtʃizmo/
noun★Trung cấp— tính nam tính quá khứ
sociology

Tính cách nam tính quá khứ, thể hiện sự kiêu hãnh, quyền lực và sự thống trị của nam giới đối với phụ nữ.

En algunas culturas, el machismo se manifiesta en la creencia de que los hombres son superiores a las mujeres.

Trong một số văn hóa, tính nam tính quá khứ thể hiện qua sự tin rằng nam giới cao hơn nữ giới.

💡

Khái niệm này thường liên quan đến các xã hội có truyền thống phân biệt giới tính mạnh mẽ.

Cụm từ kết hợp

cultura machistavăn hóa nam tính quá khứactitud machistathái độ nam tính quá khứ

Từ đồng nghĩa

machismo culturalpatriarcadodominación masculina

Từ trái nghĩa

feminismoigualdad de género

Cụm từ liên quan

ser machistacụm từ
là người nam tính quá khứ

💡Mẹo hay

Sử dụng trong ngữ cảnh xã hội

Từ này thường được dùng để phê phán hoặc phân tích các vấn đề liên quan đến phân biệt giới tính.

⚡Quy tắc vàng

Không dùng để miêu tả tính cách cá nhân

Machismo thường chỉ về các hiện tượng xã hội, không phải về cá nhân.

📖Nguồn gốc từ

Từ gốc Tây Ban Nha, bắt nguồn từ 'macho' (con đực) và hậu tố '-ismo' (chủ nghĩa).

📝Ghi chú sử dụng

Thường được sử dụng để chỉ các hành vi hoặc thái độ của nam giới thể hiện sự kiêu hãnh và quyền lực đối với phụ nữ.

Phân tích từ

macho
con đực
root
+
-ismo
chủ nghĩa
suffix
Từ Điển Tây Ban Nha Việt

Learning Progress

Track your learning journey!

• Save words to build your vocabulary

• Monitor your daily streak

• Get personalized review reminders

• See words learned statistics

Log in to access advanced features and track your progress!

Go to Dashboard →

Recent Lookups

The most recent words being looked up. Stay up to date with what language learners are exploring.