más ruido que nueces

/mas ˈrwiðo ke ˈnweses/
idiomTrung cấpthành ngữ
Nghĩa thực sự
Mô tả một tình huống hoặc hoạt động gây ồn ào, gây chú ý nhưng không có kết quả thực tế hoặc giá trị.
Nghĩa đen
Nhiều ồn ào hơn hạt dẻ
Phân tích nghĩa đen
másnhiều+ruidoồn ào+quehơn+nueceshạt dẻ
Hình ảnh ẩn dụ
Hình ảnh của những hạt dẻ nhỏ, không có giá trị thực tế, nhưng lại gây ồn ào như một sự so sánh với những hoạt động vô ích.
Ngữ cảnh sử dụng
Trong một cuộc họp công việc, mọi người tranh luận nhiều nhưng không ra được quyết định nào thực tế.
Lưu ý văn hóa
Biểu thức này phản ánh một cách nhìn nhận tiêu cực về những hoạt động hoặc sự kiện gây ồn ào nhưng không hiệu quả trong văn hóa Tây Ban Nha.
thông thường

Mô tả một tình huống hoặc hoạt động gây ồn ào, gây chú ý nhưng không có kết quả thực tế hoặc giá trị.

La reunión fue más ruido que nueces; no se tomó ninguna decisión importante.

Cuộc họp làm ồn ào nhưng không ra quyết định gì quan trọng.

💡

Thường dùng để chỉ những hoạt động hoặc sự kiện gây chú ý nhưng không thực sự hiệu quả.

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa

Cụm từ liên quan

más humo que nuecesthành ngữ
làm ồn ào mà không có kết quả

💡Mẹo hay

Sử dụng trong ngữ cảnh thông tục

Biểu thức này thường dùng trong các cuộc trò chuyện thông tục hoặc khi muốn chỉ trích một hoạt động không hiệu quả.

📖Nguồn gốc từ

Nguồn gốc từ tiếng Tây Ban Nha, kết hợp từ 'ruido' (ồn ào) và 'nueces' (hạt dẻ), ám chỉ sự ồn ào không có giá trị thực tế.

📝Ghi chú sử dụng

Thường dùng trong ngữ cảnh thông tục để chỉ những hoạt động hoặc sự kiện gây chú ý nhưng không thực sự hiệu quả.

Phân tích từ

más
nhiều
adverb
+
ruido
ồn ào
noun
+
que
hơn
conjunction
+
nueces
hạt dẻ (được dùng để chỉ sự vô ích)
noun
Từ Điển Tây Ban Nha Việt