luz
/luθ/noun★Cơ bản
chung
ánh sáng, ánh sáng từ nguồn nào đó
Apagó la luz antes de salir.
Anh ấy tắt đèn trước khi ra đi.
💡
Từ này thường dùng để chỉ ánh sáng từ nguồn nhân tạo hoặc tự nhiên.
figurative
sự hiểu biết, sự sáng suốt
Ella encontró la luz en medio de la oscuridad.
Cô ấy tìm thấy sự sáng suốt trong bóng tối.
💡
Dùng trong ngữ cảnh tượng trưng cho sự hiểu biết hoặc sự giải thoát.
Cụm từ kết hợp
la luz del solánh sáng mặt trờiapagar la luztắt đènencender la luzbật đèn
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Cụm từ liên quan
ver la luzcụm từ
ra đời, xuất hiện
dar luzcụm từ
sinh con
💡Mẹo hay
Sử dụng 'luz' trong ngữ cảnh vật lý
Khi nói về ánh sáng từ nguồn nhân tạo hoặc tự nhiên, 'luz' là từ phù hợp.
⚡Quy tắc vàng
Khác biệt giữa 'luz' và 'luz de gas'
'Luz de gas' là một loại đèn gas cũ, còn 'luz' đơn giản chỉ ánh sáng.
📖Nguồn gốc từ
Từ gốc Latinh 'lūx' có nghĩa là 'ánh sáng'.
📝Ghi chú sử dụng
Trong tiếng Tây Ban Nha, 'luz' có thể dùng để chỉ ánh sáng vật lý hoặc sự sáng suốt trong nghĩa bóng.
Phân tích từ
luz
ánh sáng
rootTừ Điển Tây Ban Nha Việt