Looking up...
La luz del sol es muy brillante hoy.
Ánh sáng mặt trời rất sáng sáng hôm nay.
ánh sáng, ánh sáng từ nguồn nào đó
Apagó la luz antes de salir.
Anh ấy tắt đèn trước khi ra đi.
Từ này thường dùng để chỉ ánh sáng từ nguồn nhân tạo hoặc tự nhiên.
sự hiểu biết, sự sáng suốt
Ella encontró la luz en medio de la oscuridad.
Cô ấy tìm thấy sự sáng suốt trong bóng tối.
Dùng trong ngữ cảnh tượng trưng cho sự hiểu biết hoặc sự giải thoát.
Khi nói về ánh sáng từ nguồn nhân tạo hoặc tự nhiên, 'luz' là từ phù hợp.
'Luz de gas' là một loại đèn gas cũ, còn 'luz' đơn giản chỉ ánh sáng.
Từ gốc Latinh 'lūx' có nghĩa là 'ánh sáng'.
Trong tiếng Tây Ban Nha, 'luz' có thể dùng để chỉ ánh sáng vật lý hoặc sự sáng suốt trong nghĩa bóng.