lubricante
/lu.βɾiˈkan.te/noun★Trung cấp
⚙️Kỹ thuật
chuyên ngành
Chất bôi trơn dùng để giảm ma sát giữa các bề mặt di chuyển trong các máy móc.
Es importante cambiar el lubricante del coche cada cierto tiempo.
Quá trình thay dầu bôi trơn cho xe hơi là rất quan trọng.
💡
Lubricante thường được làm từ dầu khoáng, tổng hợp hoặc dầu sinh học.
Cụm từ kết hợp
cambiar el lubricantethay dầu bôi trơnnivel de lubricantemức dầu bôi trơnlubricante sintéticodầu bôi trơn tổng hợp
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Cụm từ liên quan
lubricarverb
bôi trơn
lubricaciónnoun
quá trình bôi trơn
💡Mẹo hay
Lưu ý khi sử dụng
Chọn loại dầu bôi trơn phù hợp với loại máy móc để đảm bảo hiệu suất tốt nhất.
⚡Quy tắc vàng
Quy tắc vàng
Thay dầu bôi trơn định kỳ là cách tốt nhất để bảo trì máy móc.
📖Nguồn gốc từ
Từ gốc Latin 'lubricus' (trơn trượt) + hậu tố '-ante' (tính từ).
📝Ghi chú sử dụng
Trong tiếng Việt, 'lubricante' thường được dịch là 'dầu bôi trơn' hoặc 'dầu nhớt'.
Phân tích từ
lubri-
trơn trượt
root-cante
tính từ
suffixTừ Điển Tây Ban Nha Việt