limitado

/li.miˈta.ðo/
adjectiveTrung cấp
chung

Có giới hạn, không vô hạn hoặc không hoàn toàn tự do.

Tenemos recursos limitados para este proyecto.

Chúng ta có nguồn lực có giới hạn cho dự án này.

Su conocimiento del tema es muy limitado.

Sự hiểu biết của anh ấy về chủ đề này rất hạn chế.

💡

Thường dùng để chỉ điều gì đó không vô hạn, bị ràng buộc hoặc không hoàn toàn tự do.

Cụm từ kết hợp

recursos limitadosnguồn lực có giới hạntiempo limitadothời gian có giới hạnconocimiento limitadosự hiểu biết hạn chế

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa

Cụm từ liên quan

estar limitado acụm từ
bị giới hạn trong
sin límitecụm từ
không giới hạn

💡Mẹo hay

Sử dụng trong ngữ cảnh chính xác

Hãy chú ý ngữ cảnh khi sử dụng 'limitado' để tránh nhầm lẫn giữa 'có giới hạn' và 'hạn chế'.

Quy tắc vàng

Khác biệt giữa 'limitado' và 'limitante'

'Limitado' chỉ sự giới hạn, còn 'limitante' thường dùng để chỉ điều gì đó gây ràng buộc hoặc trở ngại.

📖Nguồn gốc từ

Từ gốc Latin 'limitatus', có nghĩa là 'được giới hạn'.

📝Ghi chú sử dụng

Trong tiếng Việt, 'limitado' thường được dịch là 'có giới hạn' hoặc 'hạn chế'. Nó thường dùng để mô tả điều gì đó không vô hạn hoặc bị ràng buộc.

Phân tích từ

limit
giới hạn
root
+
-ado
được
suffix
Từ Điển Tây Ban Nha Việt