letrado
/leˈtɾa.ðo/noun★Trung cấp
⚖️Luật
trang trọng
người có học vấn về luật, luật gia
El letrado presentó su defensa ante el tribunal.
Luật gia đã trình bày biện hộ của mình trước tòa án.
💡
Thường dùng để chỉ người có chuyên môn về luật, có thể là luật sư, thẩm phán hoặc chuyên gia pháp lý.
Cụm từ kết hợp
letrado de la administraciónluật gia hành chínhletrado del Estadoluật gia nhà nước
Từ đồng nghĩa
Cụm từ liên quan
letrado de la administracióncụm từ
luật gia hành chính
letrado del Estadocụm từ
luật gia nhà nước
💡Mẹo hay
Sử dụng chính xác
Trong tiếng Tây Ban Nha, 'letrado' thường dùng trong ngữ cảnh pháp lý chính thức, không dùng để chỉ luật sư thông thường.
⚡Quy tắc vàng
Khác biệt với 'abogado'
'letrado' nhấn mạnh vào chuyên môn pháp lý cao, còn 'abogado' chỉ đơn giản là luật sư.
📖Nguồn gốc từ
Từ gốc Latin 'litteratus' có nghĩa là 'có học vấn', trong tiếng Tây Ban Nha đã phát triển để chỉ người có chuyên môn về luật.
📝Ghi chú sử dụng
Trong tiếng Tây Ban Nha hiện đại, 'letrado' thường dùng để chỉ người có chuyên môn pháp lý cao, không nhất thiết phải là luật sư.
Phân tích từ
letr-
có liên quan đến học vấn
root-ado
được tạo thành từ
suffixTừ Điển Tây Ban Nha Việt