lejanía
/le.xaˈni.a/noun★Trung cấp
trang trọng
Khoảng cách lớn; tính chất ở xa, thường dùng cho địa lý hoặc thời gian.
La lejanía entre las dos ciudades dificulta el comercio.
Khoảng cách xa giữa hai thành phố gây khó khăn cho thương mại.
💡
Thường đi kèm với giới từ «de» để chỉ đối tượng cách xa.
Cụm từ kết hợp
la lejanía dekhoảng cách xa củala lejanía entrekhoảng cách xa giữa
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Cụm từ liên quan
a gran lejaníacụm từ
ở một khoảng cách rất xa
📖Nguồn gốc từ
Del latín *longinquitas* ‘độ xa’, vía castellano antiguo «lejanía» derivado de «lejano».
📝Ghi chú sử dụng
Dùng để nhấn mạnh mức độ xa, không chỉ đo lường chính xác mà còn mang tính ẩn dụ.
Từ Điển Tây Ban Nha Việt