labor

/laˈβoɾ/
nounTrung cấp
chung

Công việc, việc làm, sự lao động.

El trabajo es importante para el desarrollo personal.

Công việc rất quan trọng đối với sự phát triển cá nhân.

💡

Từ này thường được sử dụng để chỉ việc làm hoặc sự lao động.

chung

Sự nỗ lực, sự cố gắng.

El parto fue un gran esfuerzo.

Sự sinh nở là một sự cố gắng lớn.

💡

Trong ngữ cảnh này, 'labor' có nghĩa là sự nỗ lực hoặc sự cố gắng.

Cụm từ kết hợp

trabajo durocông việc chăm chỉtrabajo manualcông việc thủ côngtrabajo intelectualcông việc trí óc

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa

Cụm từ liên quan

dar a luzcụm từ
sinh con
trabajo forzadocụm từ
lao động cưỡng bức

💡Mẹo hay

Sử dụng đúng ngữ cảnh

Hãy chú ý đến ngữ cảnh để sử dụng từ 'labor' chính xác.

Quy tắc vàng

Khác biệt giữa 'labor' và 'trabajo'

'Labor' thường chỉ sự lao động vật lý, còn 'trabajo' có thể bao gồm cả việc làm trí óc.

📖Nguồn gốc từ

Từ gốc Latin 'labor' có nghĩa là 'sự lao động' hoặc 'sự cố gắng'.

📝Ghi chú sử dụng

Từ 'labor' có thể được sử dụng để chỉ việc làm hoặc sự nỗ lực, tùy thuộc vào ngữ cảnh.

Phân tích từ

lab
sự lao động
root
+
-or
người hoặc sự
suffix
Từ Điển Tây Ban Nha Việt