líquido

/ˈli.ki.ðo/
nounCơ bản
chung

Một chất có thể chảy và không có hình dạng cố định, như nước, dầu, hoặc nước cốt.

El aceite es un líquido viscoso.

Dầu là một chất lỏng dính.

Los gases pueden convertirse en líquidos bajo ciertas condiciones.

Các khí có thể chuyển thành chất lỏng dưới những điều kiện nhất định.

💡

Từ này thường dùng để mô tả các chất không có hình dạng cố định và có thể chảy.

Cụm từ kết hợp

líquido amnióticonước ốilíquido corporalchất lỏng trong cơ thểlíquido inflamablechất lỏng dễ cháy

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa

Cụm từ liên quan

estar en estado líquidocụm từ
ở trạng thái lỏng

💡Mẹo hay

Sự khác biệt giữa 'líquido' và 'fluido'

'Líquido' thường dùng để mô tả các chất lỏng trong điều kiện bình thường, còn 'fluido' có thể bao gồm cả chất lỏng và chất khí.

Quy tắc vàng

Sử dụng chính xác

Sử dụng 'líquido' khi muốn mô tả một chất có thể chảy và không có hình dạng cố định.

📖Nguồn gốc từ

Từ gốc Latinh 'liquidus', có nghĩa là 'chảy được'.

📝Ghi chú sử dụng

Trong khoa học, từ này thường dùng để mô tả các chất có tính chất lỏng, như nước, dầu, hoặc các chất hóa học lỏng.

Phân tích từ

liquid
chất lỏng
root
Từ Điển Tây Ban Nha Việt