jurista

/xuˈɾista/
nounTrung cấp
⚖️Luật
trang trọng

Người chuyên về luật, có kiến thức sâu rộng về các quy định pháp lý và có thể tham gia vào việc giải thích, giải thích hoặc áp dụng luật.

El jurista analizó el caso con gran detalle.

Luật sư đã phân tích vụ án với sự chi tiết lớn.

💡

Từ này thường được sử dụng để chỉ những người có chuyên môn cao trong lĩnh vực pháp lý, bao gồm cả luật sư, giáo sư luật và các chuyên gia pháp lý khác.

Cụm từ kết hợp

jurista especializadoluật sư chuyên mônjurista internacionalluật sư quốc tế

Từ đồng nghĩa

Cụm từ liên quan

jurisprudenciacụm từ
luật học
jurista de renombrecụm từ
luật sư danh tiếng

💡Mẹo hay

Sử dụng chính xác

Lưu ý rằng 'jurista' thường được sử dụng để chỉ những người có chuyên môn cao trong lĩnh vực pháp lý, không nhất thiết phải là luật sư thực hành.

Quy tắc vàng

Khác biệt giữa 'jurista' và 'abogado'

'Jurista' thường đề cập đến những người có kiến thức sâu rộng về luật, trong khi 'abogado' thường chỉ luật sư thực hành.

📖Nguồn gốc từ

Từ 'jurista' có nguồn gốc từ tiếng Latinh 'jurista', có nghĩa là 'người có kiến thức về luật'. Nó bắt nguồn từ 'jus' (luật) và hậu tố '-ista' (người chuyên môn).

📝Ghi chú sử dụng

Trong tiếng Tây Ban Nha, 'jurista' thường được sử dụng để chỉ những người có chuyên môn cao trong lĩnh vực pháp lý, bao gồm cả những người không thực hành luật (như giáo sư luật).

Phân tích từ

jur
luật
root
+
-ista
người chuyên môn
suffix
Từ Điển Tây Ban Nha Việt