ir junto a

/iɾ ˈxun.to a/
phraseTrung cấp
thông thường

Đi cùng với ai đó hoặc đi cùng với một vật, thường để thể hiện sự đồng hành hoặc hỗ trợ.

Los niños fueron juntos a la escuela.

Các em bé đi cùng nhau đến trường học.

Ella llevó su perro junto a ella en el tren.

Cô ấy mang chó của mình đi cùng mình trên tàu điện.

💡

Thường được sử dụng để mô tả hành động đi cùng với ai đó hoặc đi cùng với một vật.

Cụm từ kết hợp

ir junto a alguienđi cùng với ai đóir junto a algođi cùng với cái gì đó

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa

Cụm từ liên quan

venir junto acụm từ
đi cùng với

💡Mẹo hay

Sử dụng 'ir junto a' trong các tình huống hàng ngày

Bạn có thể sử dụng cụm từ này để mô tả hành động đi cùng với ai đó hoặc đi cùng với một vật, ví dụ như đi cùng bạn đến trường hoặc đi cùng chó của bạn.

Quy tắc vàng

Sử dụng đúng giới từ

Giới từ 'a' trong cụm từ này là bắt buộc và không thể thay thế bằng các giới từ khác.

📖Nguồn gốc từ

Từ 'ir' có nghĩa là 'đi', 'junto' có nghĩa là 'cùng', và 'a' là một giới từ chỉ hướng. Cụm từ này được hình thành từ sự kết hợp của các từ này để chỉ hành động đi cùng với ai hoặc cái gì đó.

📝Ghi chú sử dụng

Cụm từ này thường được sử dụng trong các tình huống hàng ngày để mô tả hành động đi cùng với ai đó hoặc đi cùng với một vật. Nó có thể được sử dụng trong các ngữ cảnh thông thường hoặc chính thức.

Phân tích từ

ir
đi
root
+
junto
cùng
root
+
a
đến, với
preposition
Từ Điển Tây Ban Nha Việt