For Individuals|For Teachers
Vocapedia
Log inTry for Free
Log in

Looking up...

Words

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • My Dictionary

Languages

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German

Features

  • Words of the Year
  • My Collections List
  • Reviews
  • Learning Resources
  • Community Collections

Learn

  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.

inteligencia humana

/inteliˈxenθja uˈmana/
noun phrase★Trung cấp
trang trọng

Khả năng suy nghĩ, học tập, giải quyết vấn đề và thích nghi của con người, bao gồm cả trí tuệ cảm xúc và xã hội.

Los científicos estudian la inteligencia humana para entender mejor el comportamiento cognitivo.

Các nhà khoa học nghiên cứu trí tuệ con người để hiểu rõ hơn về hành vi nhận thức.

💡

Trong tâm lý học, trí tuệ con người được xem xét dưới nhiều khía cạnh khác nhau, bao gồm trí tuệ logic, sáng tạo và xã hội.

trang trọng

Tổng thể các khả năng nhận thức và tinh thần của loài người, bao gồm cả khả năng sáng tạo và khả năng thích nghi với môi trường.

La inteligencia humana ha permitido el desarrollo de civilizaciones avanzadas.

Trí tuệ con người đã cho phép sự phát triển của các nền văn minh tiên tiến.

💡

Trong xã hội học, trí tuệ con người được xem xét trong bối cảnh phát triển văn hóa và xã hội.

Cụm từ kết hợp

medir la inteligencia humanađo lường trí tuệ con ngườidesarrollo de la inteligencia humanaphát triển trí tuệ con người

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa

Cụm từ liên quan

coeficiente intelectualcụm từ
chỉ số trí tuệ
inteligencia emocionalcụm từ
trí tuệ cảm xúc

💡Mẹo hay

Sử dụng trong ngữ cảnh chuyên môn

Thường được sử dụng trong các bài báo khoa học, sách giáo khoa và các cuộc thảo luận về tâm lý học và xã hội học.

⚡Quy tắc vàng

Không nhầm lẫn với trí tuệ nhân tạo

Trí tuệ con người khác với trí tuệ nhân tạo (IA), vì trí tuệ con người là khả năng tự nhiên của loài người, trong khi IA là hệ thống được tạo ra bởi con người.

📖Nguồn gốc từ

Từ 'inteligencia' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'intelligentia', có nghĩa là 'sự thông minh', và 'humana' có nghĩa là 'con người'.

📝Ghi chú sử dụng

Thường được sử dụng trong các lĩnh vực tâm lý học và xã hội học để mô tả các khả năng nhận thức và tinh thần của con người.

Phân tích từ

inteligencia
trí tuệ
root
+
humana
con người
root
Từ Điển Tây Ban Nha Việt

Learning Progress

Track your learning journey!

• Save words to build your vocabulary

• Monitor your daily streak

• Get personalized review reminders

• See words learned statistics

Log in to access advanced features and track your progress!

Go to Dashboard →