Looking up...
Khả năng suy nghĩ, học tập, giải quyết vấn đề và thích nghi của con người, bao gồm cả trí tuệ cảm xúc và xã hội.
Los científicos estudian la inteligencia humana para entender mejor el comportamiento cognitivo.
Các nhà khoa học nghiên cứu trí tuệ con người để hiểu rõ hơn về hành vi nhận thức.
Trong tâm lý học, trí tuệ con người được xem xét dưới nhiều khía cạnh khác nhau, bao gồm trí tuệ logic, sáng tạo và xã hội.
Tổng thể các khả năng nhận thức và tinh thần của loài người, bao gồm cả khả năng sáng tạo và khả năng thích nghi với môi trường.
La inteligencia humana ha permitido el desarrollo de civilizaciones avanzadas.
Trí tuệ con người đã cho phép sự phát triển của các nền văn minh tiên tiến.
Trong xã hội học, trí tuệ con người được xem xét trong bối cảnh phát triển văn hóa và xã hội.
Thường được sử dụng trong các bài báo khoa học, sách giáo khoa và các cuộc thảo luận về tâm lý học và xã hội học.
Trí tuệ con người khác với trí tuệ nhân tạo (IA), vì trí tuệ con người là khả năng tự nhiên của loài người, trong khi IA là hệ thống được tạo ra bởi con người.
Từ 'inteligencia' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'intelligentia', có nghĩa là 'sự thông minh', và 'humana' có nghĩa là 'con người'.
Thường được sử dụng trong các lĩnh vực tâm lý học và xã hội học để mô tả các khả năng nhận thức và tinh thần của con người.