intérprete

/inˈter.pɾe.te/
nounTrung cấp
trang trọng

Người có khả năng dịch hoặc thông dịch ngôn ngữ từ một ngôn ngữ sang ngôn ngữ khác.

El intérprete trabajó en la conferencia internacional.

Người thông dịch đã làm việc tại hội nghị quốc tế.

💡

Thường được sử dụng trong các sự kiện quốc tế, hội nghị, hoặc các hoạt động yêu cầu dịch thuật.

văn chương

Người giải thích hoặc diễn giải nội dung của một tác phẩm nghệ thuật, văn học, hoặc âm nhạc.

El intérprete musical tocó el piano con gran sensibilidad.

Người diễn giải âm nhạc đã chơi đàn piano với sự nhạy cảm cao.

💡

Trong ngữ cảnh nghệ thuật, từ này có thể đề cập đến người biểu diễn hoặc giải thích tác phẩm.

Cụm từ kết hợp

intérprete de conferenciasngười thông dịch hội nghịintérprete simultáneongười thông dịch đồng thờiintérprete de signosngười thông dịch ngôn ngữ ký hiệu

Từ đồng nghĩa

Cụm từ liên quan

hacer de intérpretecụm từ
làm việc như một người thông dịch

💡Mẹo hay

Sự khác biệt giữa 'intérprete' và 'traductor'

'Intérprete' thường đề cập đến việc dịch thông dịch (nghe và nói), trong khi 'traductor' có thể đề cập đến cả dịch văn bản và dịch thông dịch.

Quy tắc vàng

Chọn từ chính xác

Khi cần dịch thông dịch, sử dụng 'intérprete' để tránh nhầm lẫn với 'traductor'.

📖Nguồn gốc từ

Từ gốc Latinh 'interpres', có nghĩa là 'người giải thích' hoặc 'người trung gian'.

📝Ghi chú sử dụng

Trong tiếng Tây Ban Nha, 'intérprete' thường được sử dụng để chỉ người thông dịch ngôn ngữ, trong khi 'traductor' có thể đề cập đến cả người dịch văn bản và người dịch thông dịch.

Phân tích từ

inter-
giữa, giữa hai
prefix
+
-pre-
trước, trước khi
root
+
-tes
người thực hiện
suffix
Từ Điển Tây Ban Nha Việt