instituto

/in.tiˈtu.to/
nounTrung cấp
trang trọng

Một cơ quan hoặc tổ chức chuyên nghiên cứu khoa học, giáo dục hoặc đào tạo chuyên nghiệp.

Asistí a un instituto de idiomas para aprender español.

Tôi đã theo học tại một trường ngoại ngữ để học tiếng Tây Ban Nha.

💡

Thường dùng để chỉ các tổ chức giáo dục cao cấp hoặc trung cấp.

trang trọng

Một cơ quan chính phủ hoặc tổ chức chuyên trách về một lĩnh vực nhất định.

El instituto nacional de estadística publica datos económicos cada mes.

Viện thống kê quốc gia công bố dữ liệu kinh tế hàng tháng.

💡

Dùng để chỉ các cơ quan chính phủ hoặc tổ chức có chức năng chuyên môn.

Cụm từ kết hợp

instituto de investigacióntrường nghiên cứuinstituto de educacióntrường giáo dụcinstituto nacionalviện quốc gia

Từ đồng nghĩa

Cụm từ liên quan

ir al institutocụm từ
đi học tại trường
instituto de secundariacụm từ
trường trung học

💡Mẹo hay

Sử dụng chính xác

Lưu ý rằng 'instituto' thường dùng để chỉ các tổ chức giáo dục cao cấp hoặc trung cấp, không dùng cho trường tiểu học.

📖Nguồn gốc từ

Từ gốc Latinh 'institutum', có nghĩa là 'được thiết lập' hoặc 'được tổ chức'.

📝Ghi chú sử dụng

Từ này thường dùng trong ngữ cảnh giáo dục hoặc nghiên cứu khoa học.

Phân tích từ

in-
vào, trong
prefix
+
-stitut-
được thiết lập, được tổ chức
root
+
-o
danh từ
suffix
Từ Điển Tây Ban Nha Việt