insólito
kỳ lạEse suceso fue insólito.
Sự việc đó thật kỳ lạ.
trang trọng
không bình thường, lạ thường, gây ngạc nhiên
Fue una reacción insólita de la audiencia.
Đó là một phản ứng kỳ lạ của khán giả.
Thường dùng để mô tả sự kiện hoặc hiện tượng bất ngờ, không thường gặp.
Cụm từ kết hợp
un hecho insólitomột sự việc kỳ lạuna respuesta insólitamột câu trả lời bất thường
Cụm từ liên quan
Nguồn gốc từ
Từ tiếng Latinh 'insolitus', gồm tiền tố 'in-' (không) + 'solitus' (thông thường).
Ghi chú sử dụng
Có thể dùng như tính từ hoặc danh từ để chỉ điều gì đó bất thường; thường xuất hiện trong văn viết trang trọng.
Từ Điển Tây Ban Nha Việt