inmovilizado

/imboβiliˈθaðo/
adjectiveTrung cấp
💰Tài chính
chuyên ngành

Tài sản cố định của một công ty, bao gồm các tài sản vật chất như máy móc, thiết bị, tòa nhà, và tài sản vô hình như bản quyền, thương hiệu.

La empresa adquirió un nuevo inmovilizado para expandir su capacidad de producción.

Công ty đã mua tài sản cố định mới để mở rộng khả năng sản xuất của mình.

💡

Trong tài chính và kế toán, 'inmovilizado' thường được sử dụng để chỉ các tài sản dài hạn được sử dụng trong hoạt động kinh doanh.

Cụm từ kết hợp

inmovilizado materialtài sản cố định vật chấtinmovilizado inmaterialtài sản cố định vô hình

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa

Cụm từ liên quan

amortización del inmovilizadocụm từ
khấu hao tài sản cố định

💡Mẹo hay

Sử dụng chính xác

Trong ngữ cảnh tài chính, 'inmovilizado' chỉ tài sản cố định, không phải tài sản lưu động.

Quy tắc vàng

Phân biệt tài sản cố định và lưu động

Tài sản cố định (inmovilizado) là tài sản dài hạn, còn tài sản lưu động (activo circulante) là tài sản ngắn hạn.

📖Nguồn gốc từ

Từ gốc Latin 'immobilis' (không di chuyển) + 'izado' (hình thức động từ).

📝Ghi chú sử dụng

Trong tài chính, 'inmovilizado' thường được sử dụng trong báo cáo tài chính và kế toán để phân loại tài sản dài hạn.

Phân tích từ

in-
không
prefix
+
movil
di chuyển
root
+
-izado
hình thức động từ
suffix
Từ Điển Tây Ban Nha Việt