inmigración
/immiɣɾaˈθjon/noun★Trung cấp
trang trọng
Sự di cư vào một quốc gia khác để sinh sống hoặc làm việc.
Muchos inmigrantes buscan mejores oportunidades económicas.
Nhiều người di cư tìm kiếm cơ hội kinh tế tốt hơn.
💡
Thường liên quan đến các chính sách nhập cư và quyền lợi của người di cư.
Cụm từ kết hợp
flujos de inmigraciónluồng di cưleyes de inmigraciónluật nhập cư
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Cụm từ liên quan
inmigrantecụm từ
người di cư
inmigración ilegalcụm từ
di cư bất hợp pháp
💡Mẹo hay
Sử dụng chính xác
Khác với 'emigración' (di cư ra nước ngoài).
📖Nguồn gốc từ
Từ gốc Latinh 'immigrare' (di chuyển vào).
📝Ghi chú sử dụng
Thường dùng trong ngữ cảnh chính trị, xã hội và kinh tế.
Phân tích từ
in-
vào
prefix-migración
di chuyển
rootTừ Điển Tây Ban Nha Việt