inmóvil

/inˈmovil/
adjectiveTrung cấp
trang trọng

không di chuyển, cố định

El edificio es inmóvil.

Toà nhà không di chuyển.

La estatua está inmóvil.

Tượng đài đứng yên.

💡

Thường dùng để mô tả vật thể không thể di chuyển hoặc người đứng yên.

Cụm từ kết hợp

quedar inmóvilđứng yênestar inmóvilkhông di chuyển

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa

Cụm từ liên quan

quedarse inmóvilcụm từ
đứng yên
estar inmóvilcụm từ
không di chuyển

💡Mẹo hay

Sử dụng trong ngữ cảnh kỹ thuật

Từ này thường dùng để mô tả vật thể cố định, chẳng hạn như cơ sở hạ tầng hoặc thiết bị.

Quy tắc vàng

Khác biệt giữa 'inmóvil' và 'móvil'

'Inmóvil' có nghĩa là không di chuyển, còn 'móvil' có nghĩa là có thể di chuyển.

📖Nguồn gốc từ

Từ gốc Latinh 'immobilis', từ 'in-' (không) + 'mobilis' (di chuyển).

📝Ghi chú sử dụng

Thường dùng để mô tả vật thể cố định hoặc người đứng yên. Có thể dùng trong ngữ cảnh kỹ thuật hoặc văn học.

Phân tích từ

in-
không
prefix
+
-móvil
di chuyển
root
Từ Điển Tây Ban Nha Việt