ingrato

/iŋˈɡɾato/
adjectiveTrung cấp
thông thường

Người không biết ơn, không biết ơn, không biết ơn với những điều tốt đẹp mà người khác đã làm cho họ.

Después de todo lo que hice por él, se comportó de manera muy ingrata.

Sau tất cả những gì tôi đã làm cho anh ấy, anh ấy đã cư xử rất không biết ơn.

💡

Thường được sử dụng để mô tả người không biết ơn hoặc không biết ơn với những điều tốt đẹp mà người khác đã làm cho họ.

Cụm từ kết hợp

ser ingratolà người không biết ơnactuar de manera ingratacư xử không biết ơn

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa

💡Mẹo hay

Sử dụng trong ngữ cảnh

Từ 'ingrato' thường được sử dụng để mô tả người không biết ơn hoặc không biết ơn với những điều tốt đẹp mà người khác đã làm cho họ.

📖Nguồn gốc từ

Từ tiếng Latinh 'ingratus', có nghĩa là 'không biết ơn'.

📝Ghi chú sử dụng

Từ này thường được sử dụng để mô tả người không biết ơn hoặc không biết ơn với những điều tốt đẹp mà người khác đã làm cho họ. Nó cũng có thể được sử dụng để mô tả hành động không biết ơn.

Từ Điển Tây Ban Nha Việt