indiferencia

/indifeˈɾenθja/
nounTrung cấp
trang trọng

Sự không quan tâm hoặc không có cảm xúc đối với một vấn đề hoặc tình huống nào đó.

Su actitud de indiferencia molestó a todos.

Thái độ vô cảm của anh ấy đã làm mọi người tức giận.

La indiferencia del gobierno ante la crisis preocupa a la población.

Sự vô cảm của chính phủ trước cuộc khủng hoảng đã làm dân chúng lo lắng.

💡

Từ này thường được sử dụng để mô tả thái độ không quan tâm hoặc không có phản ứng cảm xúc.

Cụm từ kết hợp

mostrar indiferenciahiển thị sự vô cảmactitud de indiferenciathái độ vô cảmdemostrar indiferenciabiểu lộ sự vô cảm

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa

💡Mẹo hay

Sử dụng trong ngữ cảnh chính thức

Từ 'indiferencia' thường được sử dụng trong các ngữ cảnh chính thức để mô tả thái độ không quan tâm hoặc không có phản ứng cảm xúc.

📖Nguồn gốc từ

Từ gốc Latinh 'indifferentia', từ 'in-' (không) + 'differens' (phân biệt).

📝Ghi chú sử dụng

Từ này thường được sử dụng để mô tả thái độ không quan tâm hoặc không có phản ứng cảm xúc đối với một vấn đề hoặc tình huống nào đó. Nó có thể được sử dụng trong các ngữ cảnh chính thức hoặc không chính thức.

Phân tích từ

in-
không
prefix
+
diferencia
phân biệt
root
Từ Điển Tây Ban Nha Việt