inactivo

/i.nakˈti.βo/
adjectiveTrung cấp
chung

Không hoạt động, không hoạt động như bình thường hoặc không hoạt động theo cách mà nó được thiết kế.

La cuenta bancaria ha estado inactiva por seis meses.

Tài khoản ngân hàng đã không hoạt động trong sáu tháng.

El volcán está inactivo desde hace siglos.

Ngọn núi lửa đã không hoạt động trong nhiều thế kỷ.

💡

Thường dùng để mô tả máy móc, tài khoản, hoặc các hệ thống không hoạt động.

Cụm từ kết hợp

cuenta inactivatài khoản không hoạt độngvolcán inactivongọn núi lửa không hoạt độngequipo inactivođội không hoạt động

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa

Cụm từ liên quan

estar inactivocụm từ
không hoạt động

💡Mẹo hay

Sử dụng trong ngữ cảnh tài chính

Từ này thường dùng để mô tả tài khoản ngân hàng hoặc các giao dịch không hoạt động.

📖Nguồn gốc từ

Từ gốc Latinh 'in-' (không) + 'activus' (hoạt động).

📝Ghi chú sử dụng

Thường dùng trong ngữ cảnh kỹ thuật, tài chính, hoặc mô tả các hệ thống không hoạt động.

Phân tích từ

in-
không
prefix
+
-activo
hoạt động
root
Từ Điển Tây Ban Nha Việt