huelga
/ˈwɛl.ɣa/Một hành động tập thể của người lao động ngừng làm việc để yêu cầu cải thiện điều kiện lao động hoặc phản đối chính sách của nhà quản lý.
La huelga general paralizó la ciudad durante tres días.
Cuộc bãi công toàn diện đã làm tắc nghẽn thành phố trong ba ngày.
Thường được tổ chức bởi các công đoàn hoặc nhóm lao động để áp lực với nhà quản lý hoặc chính phủ.
Cụm từ kết hợp
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Cụm từ liên quan
💡Mẹo hay
Sử dụng chính xác
Huelga thường được sử dụng trong ngữ cảnh chính thức, trong khi 'paro' có thể được sử dụng trong các tình huống thông thường hơn.
⚡Quy tắc vàng
Hành động tập thể
Huelga là một hành động tập thể, không phải cá nhân.
📖Nguồn gốc từ
Từ gốc Latinh 'fuga' (từ 'fugere' nghĩa là 'trốn, chạy trốn'), ban đầu có nghĩa là 'trốn tránh' và sau đó phát triển thành 'từ chối làm việc'.
📝Ghi chú sử dụng
Từ này thường được sử dụng trong ngữ cảnh chính trị hoặc lao động, và có thể mang tính pháp lý.