Looking up...
Một hành động tập thể của người lao động ngừng làm việc để yêu cầu cải thiện điều kiện lao động hoặc phản đối chính sách của nhà quản lý.
La huelga general paralizó la ciudad durante tres días.
Cuộc bãi công toàn diện đã làm tắc nghẽn thành phố trong ba ngày.
Thường được tổ chức bởi các công đoàn hoặc nhóm lao động để áp lực với nhà quản lý hoặc chính phủ.
Huelga thường được sử dụng trong ngữ cảnh chính thức, trong khi 'paro' có thể được sử dụng trong các tình huống thông thường hơn.
Huelga là một hành động tập thể, không phải cá nhân.
Từ gốc Latinh 'fuga' (từ 'fugere' nghĩa là 'trốn, chạy trốn'), ban đầu có nghĩa là 'trốn tránh' và sau đó phát triển thành 'từ chối làm việc'.
Từ này thường được sử dụng trong ngữ cảnh chính trị hoặc lao động, và có thể mang tính pháp lý.