grasa

/ˈɡɾasa/
nounTrung cấp
chung

Mỡ, chất béo từ nguồn động vật hoặc thực vật.

El aceite de oliva es una grasa saludable.

Dầu ôliu là một loại mỡ lành mạnh.

💡

Thường dùng để chỉ mỡ động vật hoặc mỡ thực vật, có thể là chất béo bão hòa hoặc không bão hòa.

thông thường

Mỡ béo, chất béo thừa trong cơ thể.

Tengo mucha grasa en el abdomen.

Tôi có nhiều mỡ thừa ở bụng.

💡

Trong ngữ cảnh này, 'grasa' thường mang nghĩa tiêu cực, liên quan đến mỡ thừa.

Cụm từ kết hợp

grasa saturadamỡ bão hòagrasa insaturadamỡ không bão hòaquemar grasađốt mỡ

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa

Cụm từ liên quan

estar lleno de grasacụm từ
đầy mỡ

💡Mẹo hay

Sự khác biệt giữa 'grasa' và 'aceite'

'Grasa' thường dùng cho mỡ rắn hoặc mỡ động vật, còn 'aceite' dùng cho mỡ lỏng hoặc dầu.

Quy tắc vàng

Sử dụng chính xác

Khi nói về mỡ trong thực phẩm, hãy xác định nguồn gốc (động vật hay thực vật) để tránh nhầm lẫn.

📖Nguồn gốc từ

Từ gốc Latinh 'grassa', có nghĩa là 'béo, mỡ'.

📝Ghi chú sử dụng

Trong tiếng Tây Ban Nha, 'grasa' có thể dùng để chỉ mỡ từ nguồn thực vật hoặc động vật, tùy theo ngữ cảnh.

Phân tích từ

gras
mỡ
root
+
-a
danh từ giống cái
suffix
Từ Điển Tây Ban Nha Việt