Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. Home /
  2. Dictionaries /
  3. Từ Điển Tây Ban Nha Việt /
  4. grasa

grasa

/ˈɡɾasa/
mỡ

La grasa animal es rica en nutrientes.

Mỡ động vật giàu dinh dưỡng.


chung

Mỡ, chất béo từ nguồn động vật hoặc thực vật.

El aceite de oliva es una grasa saludable.

Dầu ôliu là một loại mỡ lành mạnh.

Thường dùng để chỉ mỡ động vật hoặc mỡ thực vật, có thể là chất béo bão hòa hoặc không bão hòa.

thông thường

Mỡ béo, chất béo thừa trong cơ thể.

Tengo mucha grasa en el abdomen.

Tôi có nhiều mỡ thừa ở bụng.

Trong ngữ cảnh này, 'grasa' thường mang nghĩa tiêu cực, liên quan đến mỡ thừa.

Cụm từ kết hợp

grasa saturadamỡ bão hòagrasa insaturadamỡ không bão hòaquemar grasađốt mỡ

Từ đồng nghĩa

aceiteseboadiposo

Từ trái nghĩa

magrodelgado

Cụm từ liên quan

estar lleno de grasacụm từ
đầy mỡ

Mẹo hay

Sự khác biệt giữa 'grasa' và 'aceite'

'Grasa' thường dùng cho mỡ rắn hoặc mỡ động vật, còn 'aceite' dùng cho mỡ lỏng hoặc dầu.

Quy tắc vàng

Sử dụng chính xác

Khi nói về mỡ trong thực phẩm, hãy xác định nguồn gốc (động vật hay thực vật) để tránh nhầm lẫn.

Nguồn gốc từ

Từ gốc Latinh 'grassa', có nghĩa là 'béo, mỡ'.

Ghi chú sử dụng

Trong tiếng Tây Ban Nha, 'grasa' có thể dùng để chỉ mỡ từ nguồn thực vật hoặc động vật, tùy theo ngữ cảnh.

Phân tích từ

gras
mỡ
root
+
-a
danh từ giống cái
suffix
Từ Điển Tây Ban Nha Việt
Browse more Spanish→Vietnamese words →

Learning Progress

Track your learning journey!

• Save words to build your vocabulary

• Monitor your daily streak

• Get personalized review reminders

• See words learned statistics

Log in to access advanced features and track your progress!

Go to Dashboard →

Words of the Year

The most notable words that defined each year. Discover the vocabulary that shaped our world.