golazo
/ɡoˈlaθo/noun★Trung cấp
thông thường
một bàn thắng tuyệt vời, thường được đánh giá là đẹp mắt hoặc quan trọng trong trận đấu
El delantero anotó un golazo en el minuto 90 para ganar el partido.
Tiền đạo đã ghi một cú đúp tuyệt vời ở phút thứ 90 để giành chiến thắng.
💡
Thường được sử dụng trong bóng đá để mô tả bàn thắng đặc biệt ấn tượng.
Cụm từ kết hợp
marcar un golazoghi một cú đúp tuyệt vờiun golazo espectacularmột cú đúp tuyệt vời và ấn tượng
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Cụm từ liên quan
gol de chiripacụm từ
bàn thắng may mắn
gol de orocụm từ
bàn thắng vàng
💡Mẹo hay
Sử dụng trong bóng đá
Từ này thường được dùng để mô tả bàn thắng đặc biệt trong bóng đá.
📖Nguồn gốc từ
Từ ghép từ 'gol' (bàn thắng) và hậu tố '-azo' để nhấn mạnh tính chất ấn tượng của bàn thắng.
📝Ghi chú sử dụng
Thường được sử dụng trong bóng đá để mô tả bàn thắng đặc biệt ấn tượng.
Phân tích từ
gol
bàn thắng
root-azo
nhấn mạnh tính chất ấn tượng
suffixTừ Điển Tây Ban Nha Việt