golazo

/ɡoˈlaθo/
💡 cú đấm tuyệt vời

¡Qué golazo marcó Messi en el partido!

Messi đã ghi một cú đấm tuyệt vời trong trận đấu!


thông thường

Một cú đấm tuyệt vời, thường được sử dụng trong bóng đá để mô tả một bàn thắng ấn tượng hoặc một cú sút đẹp mắt.

El delantero anotó un golazo en el último minuto.

Tiền đạo đã ghi một bàn thắng tuyệt vời ở phút cuối cùng.

Ese golazo lo convertirá en el héroe del partido.

Cú đấm tuyệt vời đó sẽ làm anh ấy trở thành anh hùng của trận đấu.

💡

Thường được sử dụng trong bóng đá để mô tả bàn thắng ấn tượng.

Cụm từ kết hợp

un golazomột cú đấm tuyệt vờimarcar un golazoghi một bàn thắng tuyệt vời

Từ trái nghĩa

Cụm từ liên quan

marcar un golazocụm từ
ghi một bàn thắng tuyệt vời

💡Mẹo hay

Sử dụng trong bóng đá

Từ này thường được sử dụng để mô tả bàn thắng ấn tượng trong bóng đá.

📖Nguồn gốc từ

Từ ghép từ 'gol' (bàn thắng) và hậu tố '-azo' để nhấn mạnh tính ấn tượng.

📝Ghi chú sử dụng

Thường được sử dụng trong bóng đá để mô tả bàn thắng ấn tượng hoặc cú sút đẹp mắt.

Phân tích từ

gol
bàn thắng
root
+
-azo
nhấn mạnh tính ấn tượng
suffix
Từ Điển Tây Ban Nha Việt