golazo
💡 cú đấm tuyệt vời“¡Qué golazo marcó Messi en el partido!”
“Messi đã ghi một cú đấm tuyệt vời trong trận đấu!”
thông thường
Một cú đấm tuyệt vời, thường được sử dụng trong bóng đá để mô tả một bàn thắng ấn tượng hoặc một cú sút đẹp mắt.
El delantero anotó un golazo en el último minuto.
Tiền đạo đã ghi một bàn thắng tuyệt vời ở phút cuối cùng.
Ese golazo lo convertirá en el héroe del partido.
Cú đấm tuyệt vời đó sẽ làm anh ấy trở thành anh hùng của trận đấu.
💡
Thường được sử dụng trong bóng đá để mô tả bàn thắng ấn tượng.
Cụm từ kết hợp
un golazomột cú đấm tuyệt vờimarcar un golazoghi một bàn thắng tuyệt vời
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Cụm từ liên quan
💡Mẹo hay
Sử dụng trong bóng đá
Từ này thường được sử dụng để mô tả bàn thắng ấn tượng trong bóng đá.
📖Nguồn gốc từ
Từ ghép từ 'gol' (bàn thắng) và hậu tố '-azo' để nhấn mạnh tính ấn tượng.
📝Ghi chú sử dụng
Thường được sử dụng trong bóng đá để mô tả bàn thắng ấn tượng hoặc cú sút đẹp mắt.
Phân tích từ
gol
bàn thắng
root-azo
nhấn mạnh tính ấn tượng
suffixTừ Điển Tây Ban Nha Việt